Đối với nhiều người, viêm gan B được phát hiện hoàn toàn tình cờ trong một lần khám sức khỏe định kỳ. Không phải vì đau bụng, vàng da hay mệt mỏi kéo dài, mà chỉ từ một dòng kết quả ngắn gọn trên phiếu xét nghiệm: HBsAg dương tính. Chính sự âm thầm này khiến viêm gan B trở thành một trong những bệnh lý gan nguy hiểm nhất. Trong nhiều năm, virus có thể lặng lẽ gây viêm, xơ hóa và làm tăng nguy cơ ung thư gan mà hầu như không tạo ra triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển.
Viêm gan B vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, suy gan và ung thư gan trên toàn thế giới. Theo Fact Sheet cập nhật ngày 10/6/2026 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 240 triệu người đang sống chung với viêm gan B mạn tính, gần 900.000 ca nhiễm mới mỗi năm và khoảng 1,1 triệu ca tử vong trong năm 2024, chủ yếu do xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Dựa trên các khuyến cáo mới nhất của WHO cùng hướng dẫn điều trị viêm gan B mạn năm 2024, bài viết này không chỉ tổng hợp những kiến thức cốt lõi về bệnh mà còn diễn giải dưới góc nhìn thực hành lâm sàng, giúp người đọc hiểu ý nghĩa của từng xét nghiệm, biết khi nào cần điều trị, khi nào chỉ cần theo dõi và cách bảo vệ lá gan một cách khoa học.
BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Chuyên khoa Gan mật • 40+ năm kinh nghiệm lâm sàng

Bài viết được biên soạn dựa trên Fact Sheet về viêm gan B của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cập nhật ngày 10/6/2026, Hướng dẫn WHO năm 2024 về phòng ngừa, chẩn đoán, chăm sóc và điều trị viêm gan B mạn tính, cùng các khuyến cáo thực hành lâm sàng hiện hành.
Có thể bạn sẽ thắc mắc: fact sheet (trang tóm tắt thông tin chính thức) cập nhật tháng 6/2026 nhưng số liệu lại ghi năm 2024 — vậy dữ liệu này có bị cũ không? Câu trả lời là không. Với các bệnh mạn tính có gánh nặng toàn cầu như viêm gan B, WHO không công bố số liệu theo thời gian thực, mà tổng hợp từ dữ liệu giám sát của nhiều quốc gia, quá trình này thường mất khoảng 1–2 năm để thu thập, đối chiếu và xác minh trước khi công bố chính thức. “Cập nhật ngày 10/6/2026” nghĩa là đây là lần WHO rà soát và công bố lại nội dung fact sheet gần nhất, còn “năm 2024” là năm dữ liệu dịch tễ mới nhất mà WHO đã hoàn tất xác minh tại thời điểm đó — đây vẫn là bộ số liệu chính thức, mới nhất hiện có, không phải số liệu bị bỏ sót cập nhật.
Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức và hỗ trợ người đọc hiểu đúng về bệnh, không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Nếu có kết quả xét nghiệm bất thường hoặc nghi ngờ mắc viêm gan B, người bệnh nên được khám và tư vấn trực tiếp để có hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Tổng quan: viêm gan B là gì và gánh nặng bệnh tật hiện nay ra sao?
Viêm gan B là bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Nhiễm trùng có thể ở thể cấp tính (ngắn, nặng) hoặc mạn tính (kéo dài). Ở thể mạn tính, virus đặt người bệnh vào nhóm nguy cơ tử vong cao do xơ gan và ung thư gan.
HBV lây qua tiếp xúc với dịch cơ thể của người nhiễm — máu, dịch âm đạo, tinh dịch, nước bọt — khi có vết thương hở hoặc tổn thương da/niêm mạc, và cũng có thể truyền từ mẹ sang con. Vắc-xin viêm gan B an toàn và hiệu quả, thường được tiêm sớm sau sinh kèm các liều nhắc vài tuần sau đó, mang lại hiệu quả bảo vệ gần như 100%.
Gánh nặng bệnh không đồng đều giữa các khu vực: theo WHO, khu vực Tây Thái Bình Dương (bao gồm Việt Nam) có khoảng 102 triệu người nhiễm mạn tính, khu vực châu Phi khoảng 64 triệu, Đông Nam Á khoảng 43 triệu, Đông Địa Trung Hải khoảng 16 triệu, châu Âu khoảng 9,7 triệu và châu Mỹ khoảng 5 triệu. Về tiến độ hướng tới mục tiêu 2030, WHO ghi nhận khu vực châu Âu và châu Mỹ đã đạt mục tiêu giảm tỷ lệ nhiễm mạn tính ở trẻ dưới 5 tuổi xuống dưới ngưỡng đề ra, trong khi khu vực châu Phi và Đông Địa Trung Hải vẫn còn cách khá xa mục tiêu này, chủ yếu do tỷ lệ lây truyền từ mẹ cao và độ phủ tiêm chủng liều sơ sinh còn hạn chế tại nhiều quốc gia có tỷ lệ lưu hành cao.
Viêm gan B lây truyền như thế nào?
Ở những khu vực có tỷ lệ lưu hành cao, HBV phổ biến nhất là lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh (lây truyền chu sinh), hoặc lây ngang qua tiếp xúc giữa người với người khi có vết thương hở — đặc biệt là từ trẻ đã nhiễm sang trẻ chưa nhiễm trong 5 năm đầu đời. Nguy cơ chuyển thành nhiễm mạn tính rất cao ở nhóm trẻ nhiễm từ mẹ hoặc nhiễm trước 5 tuổi.
Virus cũng lây qua kim tiêm dính máu, xăm hình, xỏ khuyên, và tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể nhiễm bệnh như nước bọt, dịch kinh nguyệt, dịch âm đạo, tinh dịch. Việc dùng chung hoặc tái sử dụng kim tiêm, bơm tiêm hay vật sắc nhọn — dù trong cơ sở y tế, cộng đồng hay ở người tiêm chích ma túy — đều có thể làm lây truyền virus. Lây qua đường tình dục phổ biến hơn ở người chưa tiêm vắc-xin và có nhiều bạn tình.
Một quy luật dịch tễ quan trọng: nhiễm HBV ở tuổi trưởng thành dẫn đến viêm gan mạn tính trong dưới 5% trường hợp, trong khi nhiễm ở giai đoạn sơ sinh và những năm đầu đời dẫn đến mạn tính trong khoảng 95% trường hợp. Đây chính là cơ sở để WHO ưu tiên và đẩy mạnh tiêm chủng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Triệu chứng của viêm gan B
Phần lớn người mới nhiễm HBV không có bất kỳ triệu chứng nào. Ở một số người, bệnh biểu hiện cấp tính với các triệu chứng kéo dài vài tuần: vàng da và mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi nhiều, buồn nôn, nôn và đau vùng bụng.
Khi diễn tiến nặng, viêm gan cấp có thể dẫn đến suy gan, và suy gan có thể dẫn đến tử vong. Dù phần lớn người bệnh hồi phục sau đợt cấp, một số người chuyển sang viêm gan B mạn tính sẽ tiến triển thành bệnh gan ngày càng nặng với các biến chứng như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (ung thư gan) — những bệnh lý có thể gây tử vong.
Điểm cần nhớ
Không có triệu chứng không đồng nghĩa với không có bệnh, và không vàng da không đồng nghĩa gan hoàn toàn bình thường. Đây là lý do WHO nhấn mạnh vai trò của xét nghiệm chủ động thay vì chỉ chờ triệu chứng xuất hiện.
Đồng nhiễm HIV và viêm gan B
Theo WHO, tỷ lệ lưu hành viêm gan B ở người nhiễm HIV ước tính khoảng 7,4%. Từ năm 2015, WHO khuyến cáo điều trị ARV cho tất cả người được chẩn đoán nhiễm HIV, bất kể giai đoạn bệnh. Điểm đáng chú ý là tenofovir — một thành phần trong phác đồ điều trị hàng đầu cho HIV — cũng có tác dụng ức chế HBV, nên ở người đồng nhiễm cả hai virus, việc lựa chọn phác đồ ARV phù hợp có thể mang lại lợi ích kép cho cả HIV và viêm gan B. Đây là lý do người sống chung với HIV được WHO xếp vào nhóm cần được xét nghiệm HBV.
Chẩn đoán viêm gan B
Về mặt lâm sàng, không thể phân biệt viêm gan B với viêm gan do các virus khác chỉ dựa trên biểu hiện bên ngoài — xét nghiệm máu để xác định chẩn đoán là bắt buộc. Một số xét nghiệm giúp phân biệt nhiễm cấp và mạn tính, trong khi một số khác giúp đánh giá và theo dõi mức độ nặng của bệnh gan. Khám lâm sàng, siêu âm và đo độ đàn hồi gan (elastography) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ xơ hóa và theo dõi tiến triển bệnh gan. WHO khuyến cáo tất cả các đơn vị máu hiến tặng đều phải được xét nghiệm viêm gan B để đảm bảo an toàn truyền máu và tránh lây truyền ngoài ý muốn.
Tính đến năm 2024, khoảng 65 triệu người — tương đương 27% số người ước tính đang sống chung với viêm gan B — biết tình trạng nhiễm của mình. Nói cách khác, gần ba trong bốn người mắc bệnh trên thế giới chưa từng được chẩn đoán.
Ở những nơi có tỷ lệ lưu hành HBsAg trong dân số chung từ trung bình đến cao (trên 2%), WHO khuyến cáo mọi người trưởng thành nên được tiếp cận và đề nghị xét nghiệm HBsAg, kèm kết nối với dịch vụ dự phòng, chăm sóc và điều trị khi cần. Bên cạnh đó, WHO khuyến cáo xét nghiệm có mục tiêu, áp dụng ở mọi bối cảnh, cho người nghi ngờ có bệnh gan, người hiến máu, và tất cả phụ nữ mang thai nhằm tạo cơ hội thực hiện các biện pháp dự phòng lây truyền mẹ sang con. Ngoài ra, WHO khuyến cáo xét nghiệm cho các nhóm nguy cơ cao cụ thể: người di cư từ khu vực lưu hành bệnh, bạn tình hoặc người thân sống cùng người nhiễm, nhân viên y tế, người tiêm chích ma túy, người đang ở trong trại giam hoặc cơ sở giam giữ khác, nam giới quan hệ tình dục đồng giới, người bán dâm, người chuyển giới và người sống chung với HIV.
Điều trị viêm gan B
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho viêm gan B cấp tính. Việc chăm sóc trong giai đoạn cấp chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng: người bệnh nên ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và uống đủ nước để tránh mất nước do nôn ói hoặc tiêu chảy.
Viêm gan B mạn tính có thể điều trị bằng thuốc uống, bao gồm tenofovir hoặc entecavir. Điều trị có thể làm chậm tiến triển xơ gan, giảm số ca ung thư gan và cải thiện khả năng sống còn lâu dài. Phần lớn người bắt đầu điều trị viêm gan B mạn tính cần duy trì thuốc suốt đời.
Tuy vậy, khoảng cách tiếp cận điều trị vẫn còn rất lớn: năm 2024, chỉ khoảng 10 triệu người đang được điều trị kháng virus, tương đương 4,3% tổng số người sống chung với viêm gan B mạn tính. Theo hướng dẫn cập nhật năm 2024 của WHO về phòng ngừa, chẩn đoán, chăm sóc và điều trị viêm gan B mạn tính, ước tính hơn 50% người mắc viêm gan B mạn tính sẽ cần điều trị, tùy theo bối cảnh và tiêu chí đủ điều kiện tại từng nơi.
WHO cũng ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt trong tiên lượng ung thư gan giữa các mức thu nhập: ở các nước thu nhập thấp, phần lớn người bệnh ung thư gan được phát hiện muộn và tử vong trong vòng vài tháng sau chẩn đoán; ở các nước thu nhập cao, người bệnh thường được phát hiện sớm hơn và có thể tiếp cận phẫu thuật, hóa trị — giúp kéo dài sự sống thêm vài tháng đến vài năm; ghép gan đôi khi được áp dụng cho người xơ gan hoặc ung thư gan tại các quốc gia có nền y tế phát triển, với kết quả khác nhau tùy trường hợp. Điều này một lần nữa cho thấy giá trị của việc phát hiện sớm thay vì chờ đến khi có triệu chứng.
Quyết định điều trị cụ thể cho từng người — bao gồm thời điểm bắt đầu, loại thuốc và thời gian dùng — cần do bác sĩ chuyên khoa gan đánh giá trực tiếp trên hồ sơ bệnh án và kết quả xét nghiệm; người bệnh không nên tự ý dùng, đổi hoặc ngừng thuốc.
Theo dõi lâu dài sau chẩn đoán
Phần này thuộc thực hành lâm sàng chung, bổ sung thêm cho khung nội dung của WHO fact sheet. Người chưa có chỉ định điều trị ngay vẫn cần được theo dõi định kỳ, vì hoạt động của virus và mức độ tổn thương gan có thể thay đổi theo thời gian. Ở người có yếu tố nguy cơ cao — đã xơ gan, tiền sử gia đình ung thư gan, tải lượng virus kéo dài — tầm soát ung thư gan bằng siêu âm định kỳ, có thể kết hợp AFP như một chỉ số hỗ trợ, là một phần quan trọng trong quản lý dài hạn, vì ung thư gan giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng.
Phòng ngừa viêm gan B
Viêm gan B có thể phòng ngừa bằng vắc-xin. Mọi trẻ sơ sinh nên được tiêm vắc-xin viêm gan B càng sớm càng tốt sau sinh, trong vòng 24 giờ, tiếp theo là 2–3 liều cách nhau ít nhất 4 tuần. Người đã hoàn thành đủ 3 liều tiêm chủng thường không cần tiêm nhắc lại. Vắc-xin bảo vệ chống viêm gan B trong ít nhất 20 năm, và nhiều khả năng là bảo vệ suốt đời.
Viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con; nguy cơ này có thể giảm bằng cách sử dụng thuốc kháng virus dự phòng, kết hợp với việc tiêm vắc-xin cho trẻ ngay sau sinh.
Để giảm nguy cơ mắc hoặc lây truyền viêm gan B, WHO khuyến nghị: quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su; không dùng chung kim tiêm hoặc bất kỳ dụng cụ nào dùng để tiêm chích ma túy, xỏ khuyên hoặc xăm hình; rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sau khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể hoặc bề mặt nhiễm bẩn; và tiêm vắc-xin viêm gan B nếu làm việc trong môi trường y tế.
Hành động của WHO trong kiểm soát viêm gan B
WHO điều phối chiến lược y tế toàn cầu về HIV, viêm gan virus và các bệnh lây truyền qua đường tình dục giai đoạn 2022–2030, hướng tới mục tiêu chấm dứt AIDS, viêm gan virus (đặc biệt viêm gan B và C mạn tính) và các bệnh lây truyền qua đường tình dục vào năm 2030. WHO cũng thường xuyên cập nhật hướng dẫn phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị HBV, đồng thời tổ chức Ngày Viêm gan Thế giới vào 28/7 hằng năm nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về viêm gan virus.
Những hiểu lầm thường gặp
Không ít người cho rằng không triệu chứng nghĩa là không mắc bệnh — trong khi phần lớn người mới nhiễm HBV hoàn toàn không có triệu chứng. Một hiểu lầm khác là HBsAg dương tính bắt buộc phải điều trị ngay, trong khi quyết định thực sự phụ thuộc vào đánh giá tổng thể. Cũng cần lưu ý HBV DNA thấp hoặc không phát hiện được không đồng nghĩa đã khỏi bệnh — đó chỉ cho thấy virus đang bị ức chế dưới ngưỡng xét nghiệm. Và có lẽ hiểu lầm gây hại nhiều nhất: cho rằng đã tiêm vắc-xin thì không cần quan tâm đến viêm gan B nữa — vắc-xin chỉ phòng bệnh cho người chưa nhiễm, không có giá trị điều trị cho người đã nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
Viêm gan B có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện chưa có phương pháp loại bỏ hoàn toàn HBV ở đa số người bệnh, nhưng thuốc kháng virus có thể làm chậm tiến triển xơ gan, giảm nguy cơ ung thư gan và cải thiện khả năng sống còn lâu dài.
HBsAg dương tính có phải là viêm gan B mạn tính không?
Không nhất thiết — cần đánh giá thêm các xét nghiệm khác và thời gian tồn tại của HBsAg để xác định là nhiễm cấp hay mạn tính.
Ai nên đi xét nghiệm viêm gan B?
Theo khuyến cáo của WHO: phụ nữ mang thai, người nghi ngờ có bệnh gan, người hiến máu, người sống ở hoặc di cư từ khu vực có tỷ lệ lưu hành cao, bạn tình hoặc người thân của người nhiễm, nhân viên y tế, người tiêm chích ma túy, và người sống chung với HIV.
Người nhiễm viêm gan B có thể sinh con và cho con bú bình thường không?
Có, với quản lý thai kỳ đúng cách — có thể bao gồm thuốc kháng virus dự phòng — và tiêm vắc-xin cho trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh. Việc cho con bú nên được trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị.
Có nên dùng thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng để hỗ trợ điều trị?
Không có bằng chứng cho thấy các sản phẩm này thay thế được thuốc kháng virus đã được khuyến cáo; một số sản phẩm không rõ nguồn gốc còn có nguy cơ gây độc cho gan. Nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào ngoài phác đồ điều trị.
Thông điệp cuối cùng
Viêm gan B không phải là một bản án, mà là một tình trạng có thể quản lý hiệu quả nếu được phát hiện đúng lúc, đánh giá đúng cách và theo dõi đều đặn. Khoảng cách lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu phương pháp điều trị, mà ở việc gần ba trong bốn người nhiễm trên thế giới vẫn chưa được chẩn đoán. Một xét nghiệm đúng lúc, một mũi vắc-xin đúng thời điểm cho người thân, hoặc một quyết định điều trị hợp lý hôm nay đều có thể thay đổi đáng kể quỹ đạo bệnh trong nhiều năm tới.
Bài viết được biên soạn dựa trên WHO Fact Sheet: Hepatitis B (cập nhật 10/06/2026, https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b) và WHO Guidelines for the Prevention, Diagnosis, Care and Treatment of Chronic Hepatitis B Infection (2024), kết hợp thực hành lâm sàng chung và tham vấn chuyên môn của BSCKI Lý Thị Mỹ Dung, Phòng khám Chuyên khoa Gan Tâm Đức. Nội dung có giá trị cung cấp thông tin, không thay thế cho việc khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Nếu bạn còn băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc chưa rõ nên theo dõi như thế nào, việc trao đổi sớm với bác sĩ có thể giúp làm rõ vấn đề và tránh bỏ sót những yếu tố quan trọng.
Bạn có thể chủ động trao đổi để được định hướng phù hợp với tình trạng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào thông tin chung.
💬 Trao đổi Zalo cùng BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Về Tác giả: Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung
Với gần 40 năm kinh nghiệm, BS CKI Lý Thị Mỹ Dung là một trong những chuyên gia hàng đầu về Tiêu hóa - Gan mật tại TP. Hồ Chí Minh. Bác sĩ Dung nguyên là Trưởng khoa Tiêu hóa – Gan mật tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Hiện nay, bác sĩ đang công tác tại Phòng khám Gan Tâm Đức, chuyên thăm khám và điều trị các bệnh lý về gan, đặc biệt là viêm gan virus.
Xem hồ sơ chi tiết của bác sĩ »



