Viêm gan B và C khác nhau thế nào? Xét nghiệm, điều trị

5/5 - (3 bình chọn)

Cập nhật: 07/11/2026

Viêm gan B và viêm gan C đều có thể diễn tiến âm thầm, ảnh hưởng lâu dài đến gan. Tuy nhiên, cách phòng ngừa và điều trị hai bệnh này không giống nhau. Hiểu rõ điểm khác biệt giữa HBV và HCV giúp bạn biết mỗi bệnh cần phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị ra sao.

Viêm gan B và viêm gan C khác nhau như thế nào?
HBV là virus DNA và đã có vắc-xin phòng ngừa. Thuốc điều trị hiện nay chủ yếu giúp ức chế HBV lâu dài, nhưng thường không loại bỏ hoàn toàn virus. HCV là virus RNA, hiện chưa có vắc-xin. Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) có thể chữa khỏi bệnh cho hơn 95% người được điều trị phù hợp.

Cả hai bệnh đều có thể gây viêm gan cấp, viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan. Để biết một người nhiễm HBV hay HCV, cần chọn đúng xét nghiệm và đọc kết quả trong bối cảnh lâm sàng.

Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Không tự mua thuốc kháng virus, tự ý ngừng thuốc đang dùng hoặc sử dụng thảo dược để điều trị viêm gan. Nếu có lú lẫn, lơ mơ, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, vàng da kèm tình trạng toàn thân xấu đi hoặc bụng trướng nhanh, cần đến cơ sở cấp cứu.

Sơ đồ y tế so sánh điểm khác biệt giữa viêm gan B và viêm gan C thông qua mô hình giải phẫu gan, mô phỏng cấu trúc hạt virus HBV và HCV.
Hình 1: Điểm khác biệt cốt lõi giữa viêm gan B và C nằm ở bản chất cấu trúc di truyền của virus, khả năng sẵn có của vắc-xin dự phòng và phác đồ dùng thuốc kháng virus.

Sáu điểm khác biệt chính giữa viêm gan B và viêm gan C

Tiêu chí Viêm gan B (HBV) Viêm gan C (HCV)
Tác nhân Virus DNA; có thể tồn tại dưới dạng cccDNA trong nhân tế bào gan. Virus RNA; nhân lên trong tế bào gan nhờ các protein của virus.
Đường lây chính Qua máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con, đặc biệt quanh thời điểm sinh. Chủ yếu qua máu; lây qua quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con ít phổ biến hơn.
Khả năng chuyển mạn Dưới 5% nếu nhiễm ở tuổi trưởng thành; khoảng 95% nếu nhiễm từ sơ sinh hoặc trong những năm đầu đời. Khoảng 55–85% người nhiễm cấp chuyển thành nhiễm mạn nếu không tự đào thải virus.
Vắc-xin Có vắc-xin hiệu quả; trẻ sơ sinh cần được tiêm liều đầu trong vòng 24 giờ sau sinh. Chưa có vắc-xin phòng ngừa hiệu quả.
Xét nghiệm chính HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc; xét nghiệm HBV DNA giúp định lượng virus. Anti-HCV dùng để sàng lọc; HCV RNA giúp xác định tình trạng nhiễm hiện tại.
Mục tiêu điều trị Ức chế HBV, giảm viêm và nguy cơ xơ gan, ung thư gan; điều trị thường kéo dài. Loại bỏ HCV về mặt virus học. DAA có thể chữa khỏi hơn 95% người được điều trị phù hợp; thời gian điều trị thường là 8–12 tuần.

Theo ước tính của WHO, trong năm 2024, trên thế giới có khoảng 240 triệu người sống chung với HBV mạn và 47 triệu người sống chung với HCV mạn. Đây là số liệu về gánh nặng bệnh trên toàn cầu, không phải tỷ lệ hiện mắc tại Việt Nam và cũng không phản ánh nguy cơ của một cá nhân.

Vì sao viêm gan B và C có diễn tiến và kết quả điều trị khác nhau?

HBV có thể đưa vật liệu di truyền vào nhân tế bào gan và tạo thành một dạng DNA vòng khép kín gọi là cccDNA. Đây là khuôn để virus tiếp tục tạo ra các thành phần cần thiết cho quá trình nhân lên. Thuốc kháng virus hiện nay có thể ức chế rất hiệu quả quá trình này, nhưng thường không loại bỏ hết cccDNA. Vì vậy, người nhiễm HBV mạn có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm nhưng vẫn cần dùng thuốc hoặc theo dõi lâu dài.

HCV không tạo cccDNA như HBV. Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) nhắm vào các protein thiết yếu mà HCV cần để nhân lên. Nếu xét nghiệm không còn phát hiện HCV RNA ít nhất 12 tuần sau khi kết thúc điều trị, người bệnh đạt đáp ứng virus học bền vững (SVR12) và được xem là đã khỏi HCV về mặt virus học.

Ức chế HBV và đạt SVR12 sau điều trị HCV là hai kết quả khác nhau. Người đạt SVR12 được xem là đã khỏi HCV về mặt virus học, nhưng vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục phơi nhiễm. Với HBV, mất HBsAg là một kết quả điều trị có ý nghĩa nhưng không thường gặp. Người đã bị xơ gan vẫn có thể cần tiếp tục theo dõi ung thư gan, ngay cả khi HBV đã được ức chế.

Nguy cơ viêm gan mạn và biến chứng gan ở HBV, HCV khác nhau ra sao?

Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường, dưới 5% trường hợp nhiễm HBV cấp chuyển thành viêm gan mạn. Ngược lại, nếu nhiễm virus từ mẹ sang con khi sinh hoặc trong những năm đầu đời, nguy cơ chuyển thành mạn có thể lên tới khoảng 95%. Vì vậy, tiêm liều vắc-xin HBV đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh có ý nghĩa đặc biệt trong phòng ngừa lây nhiễm.

Với HCV, WHO ước tính khoảng 15–45% người nhiễm cấp có thể tự đào thải virus trong vòng 6 tháng; 55–85% còn lại chuyển thành nhiễm mạn. Không thể dự đoán chắc chắn ai sẽ tự khỏi chỉ dựa vào triệu chứng hoặc kết quả một lần đo men gan. Khi xét nghiệm phát hiện HCV RNA, người bệnh nên được đánh giá để xem xét điều trị, thay vì chờ đến khi xuất hiện vàng da hay đau bụng.

Ở người nhiễm HCV mạn, WHO ước tính nguy cơ xơ gan khoảng 15–30% trong vòng 20 năm. Tốc độ tiến triển khác nhau đáng kể tùy theo tuổi, mức độ uống rượu, tình trạng đồng nhiễm HBV/HIV, bệnh chuyển hóa và mức độ xơ hóa gan ban đầu. HBV mạn cũng có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan, ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng và men gan đôi khi vẫn trong giới hạn bình thường.

HBV và HCV lây truyền khác nhau như thế nào?

HBV có trong máu và một số dịch cơ thể, bao gồm tinh dịch và dịch âm đạo. Virus có thể lây khi dùng chung kim tiêm hoặc vật sắc nhọn dính máu; quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ; sử dụng dụng cụ y tế, xăm hoặc xỏ khuyên bằng dụng cụ không được tiệt khuẩn đúng cách; hoặc từ mẹ sang con quanh thời điểm sinh. Ở những nơi HBV lưu hành phổ biến, lây truyền từ mẹ sang con và trong những năm đầu đời có vai trò đáng kể.

HCV chủ yếu lây khi máu nhiễm virus xâm nhập vào cơ thể người khác. Những tình huống cần lưu ý gồm dùng chung bơm kim tiêm, tái sử dụng dụng cụ y tế không an toàn, xăm hoặc xỏ khuyên bằng dụng cụ có dính máu và truyền máu chưa được sàng lọc. HCV cũng có thể lây qua quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con, nhưng hai con đường này nhìn chung ít phổ biến hơn so với HBV.

Cả HBV và HCV đều không lây qua ăn uống chung, bắt tay, ôm, ho hoặc hắt hơi trong sinh hoạt thông thường. Vì vậy, không cần cách ly người nhiễm khỏi gia đình chỉ vì họ mắc một trong hai bệnh này. Tuy nhiên, không nên dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng, kim tiêm hoặc những vật dụng có thể dính máu. Người thân và bạn tình của người nhiễm HBV nên được tư vấn xét nghiệm; người chưa có miễn dịch cần được tư vấn tiêm vắc-xin.

Triệu chứng không đủ để phân biệt hai bệnh

Nhiều người nhiễm HBV hoặc HCV không có triệu chứng trong nhiều năm. Khi xuất hiện triệu chứng, cả hai bệnh đều có thể gây mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, khó chịu vùng hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng da. Những dấu hiệu này cũng có thể gặp trong bệnh đường mật, tổn thương gan do thuốc và một số bệnh lý khác. Vì vậy, không thể dựa vào triệu chứng để xác định người bệnh nhiễm HBV hay HCV.

Vàng da mới xuất hiện hoặc nước tiểu sẫm màu cần được đánh giá sớm, đặc biệt khi đi kèm đau bụng, sốt hoặc nôn. Lú lẫn, lơ mơ, khó đánh thức, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc bụng trướng nhanh là những dấu hiệu cần đến cơ sở cấp cứu, bất kể nguyên nhân có phải do HBV hay HCV hay không.

Xét nghiệm HBV và HCV: cần đọc kết quả như thế nào?

Bộ ba xét nghiệm HBV cho biết điều gì?

HBsAg dương tính thường cho thấy người đó đang nhiễm HBV. Tuy nhiên, kết quả này chưa cho biết virus đang nhân lên ở mức độ nào, gan đã xơ hóa đến đâu hoặc người bệnh có cần điều trị ngay hay không. Để xác định tình trạng nhiễm và miễn dịch, cần đọc phối hợp ba dấu ấn HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc. Total anti-HBc xuất hiện sau khi cơ thể tiếp xúc với HBV tự nhiên, không xuất hiện chỉ vì tiêm vắc-xin.

Dấu ấn Ý nghĩa thường gặp Giới hạn khi diễn giải
HBsAg Dương tính thường gợi ý đang nhiễm HBV. Không tự xác định mức độ viêm, xơ hóa gan hoặc chỉ định điều trị.
Anti-HBs Có thể xuất hiện sau tiêm vắc-xin hoặc sau khi hồi phục từ nhiễm HBV tự nhiên. Cần đọc cùng total anti-HBc và tiền sử tiêm chủng để xác định nguồn miễn dịch.
Total anti-HBc Cho biết cơ thể đã từng tiếp xúc với HBV tự nhiên. Có thể tồn tại lâu dài sau khi khỏi bệnh; không chứng minh virus vẫn đang nhân lên.
IgM anti-HBc Hỗ trợ nhận diện nhiễm HBV cấp hoặc gần đây khi phù hợp với bệnh cảnh. Cũng có thể dương tính trong đợt bùng phát hoặc tái hoạt HBV mạn.
HBV DNA và HBeAg HBV DNA giúp định lượng virus trong máu; HBeAg hỗ trợ đánh giá giai đoạn và hoạt động nhân lên của virus. Không thay thế xét nghiệm ALT, đánh giá xơ hóa gan và xem xét các yếu tố nguy cơ của người bệnh.

Ví dụ, kết quả HBsAg dương tính, anti-HBc dương tính và anti-HBs âm tính phù hợp với tình trạng đang nhiễm HBV. Tuy nhiên, cần thêm xét nghiệm và thông tin về tiền sử để xác định nhiễm cấp hay mạn. Nếu HBsAg âm tính, anti-HBs dương tính và anti-HBc âm tính, kết quả thường phù hợp với miễn dịch do tiêm vắc-xin. Ngược lại, nếu HBsAg âm tính nhưng cả anti-HBs và anti-HBc đều dương tính, người đó thường đã từng nhiễm HBV tự nhiên và hồi phục. Những tổ hợp kết quả không điển hình cần được bác sĩ đánh giá trong từng trường hợp cụ thể.

HBsAg tồn tại ít nhất 6 tháng thường được dùng làm căn cứ xác định nhiễm HBV mạn. Khi mới phát hiện HBsAg dương tính, bác sĩ có thể xem xét kết quả xét nghiệm trước đây, chỉ định IgM anti-HBc nếu nghi nhiễm cấp, đồng thời đánh giá HBV DNA và các chỉ số liên quan đến gan. Không nên tự xác định thời điểm mắc bệnh hoặc kết luận nhiễm HBV mạn chỉ từ một lần xét nghiệm.

Anti-HCV dương tính có nghĩa là đang nhiễm HCV?

Anti-HCV là xét nghiệm kháng thể dùng để sàng lọc, không phải bằng chứng chắc chắn rằng virus vẫn còn trong máu. Kết quả dương tính có thể gặp ở người đang nhiễm HCV, người đã tự đào thải virus, người đã điều trị khỏi hoặc đôi khi do phản ứng dương tính giả. HCV RNA là xét nghiệm thường dùng để xác định người đó có đang nhiễm HCV hay không. Trong một số quy trình phù hợp, xét nghiệm HCV core antigen cũng có thể được sử dụng.

Một tình huống dễ khiến người bệnh lo lắng là anti-HCV dương tính nhưng xét nghiệm không phát hiện HCV RNA. Nếu không có phơi nhiễm gần đây, kết quả này thường cho thấy người đó hiện không còn nhiễm HCV. Không cần dùng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) chỉ vì anti-HCV dương tính. Tuy nhiên, nếu mới có nguy cơ phơi nhiễm, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm HCV RNA lặp lại. Anti-HCV cũng có thể tiếp tục dương tính trong thời gian dài sau khi khỏi bệnh và không tạo miễn dịch bảo vệ trước lần nhiễm tiếp theo.

Thời điểm xét nghiệm sau phơi nhiễm cũng ảnh hưởng đến khả năng phát hiện virus. HCV RNA thường có thể được phát hiện sau khoảng 1–2 tuần, trong khi anti-HCV thường cần khoảng 8–11 tuần mới xuất hiện. Vì vậy, nếu mới phơi nhiễm, kết quả anti-HCV âm tính do xét nghiệm quá sớm chưa đủ để loại trừ nhiễm HCV. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HCV RNA thay vì chỉ lặp lại xét nghiệm kháng thể.

Men gan tăng nói lên điều gì — và không nói lên điều gì?

Sau khi xem xét các xét nghiệm đặc hiệu cho HBV và HCV, cần hiểu thêm vai trò của men gan. ALT và AST là những chỉ số phản ánh tổn thương tế bào, nhưng không dùng để xác định một người có nhiễm HBV hay HCV hay không. Mức tăng của các chỉ số này cũng không phản ánh trực tiếp mức độ suy giảm chức năng gan: người có ALT rất cao chưa chắc đã suy gan, trong khi người xơ gan tiến triển đôi khi có ALT gần bình thường. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá men gan cùng tải lượng virus, bilirubin, INR, albumin, số lượng tiểu cầu và kết quả đánh giá xơ hóa gan.

Trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan B của Bộ Y tế năm 2026, giới hạn trên bình thường (ULN) của ALT được quy ước là 30 U/L ở nam và 19 U/L ở nữ. Đây là ngưỡng tham chiếu trong hướng dẫn này. Khi đọc kết quả của từng người, vẫn cần đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm, tuổi, bệnh cảnh và các lần đo trước đó. Ở người nghi viêm gan B cấp, AST và ALT thường tăng cao hơn 5 lần giới hạn trên bình thường; IgM anti-HBc có thể dương tính. Những dữ kiện này hỗ trợ chẩn đoán, nhưng vẫn cần phân biệt viêm gan B cấp với các bệnh viêm gan virus khác và đợt bùng phát HBV mạn.

Tỷ số AST/ALT cũng có thể gợi ý nguyên nhân gây tổn thương gan. Trong bối cảnh phù hợp, tỷ số này trên 2 làm tăng nghi ngờ tổn thương gan liên quan đến rượu, nhưng không đủ để chẩn đoán. AST còn có trong cơ và các mô khác. Vì vậy, khi người bệnh bị đau cơ hoặc vừa vận động gắng sức, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm creatine kinase (CK), thay vì mặc định AST tăng là do tổn thương gan.

Nếu ALP tăng nổi bật, cần xem xét khả năng tổn thương kiểu ứ mật hoặc bệnh đường mật. Xét nghiệm GGT có thể giúp xác định ALP tăng có liên quan đến gan hoặc đường mật hay không, vì ALP cũng có thể tăng do bệnh xương. Bilirubin tăng có thể gây vàng da. INR và albumin cung cấp thêm thông tin về chức năng tổng hợp của gan, nhưng các chỉ số này cũng có thể chịu ảnh hưởng của dinh dưỡng, bệnh thận, thuốc chống đông và tình trạng sức khỏe toàn thân.

Một lần xét nghiệm cho thấy ALT tăng nhẹ không đồng nghĩa với việc người đó mắc viêm gan virus. Người bệnh có thể vừa uống rượu, dùng thuốc giảm đau hoặc sản phẩm thảo dược, đồng thời có gan nhiễm mỡ liên quan đến chuyển hóa. Khi đánh giá, bác sĩ sẽ hỏi về rượu bia, thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung, cân nặng, bệnh đái tháo đường và nguy cơ phơi nhiễm HBV/HCV. Tùy mức độ bất thường, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm virus, đánh giá các yếu tố chuyển hóa hoặc kiểm tra lại men gan. Không nên tự ý ngừng thuốc thiết yếu chỉ để xem men gan có giảm hay không.

Điều trị HBV: không phải cứ HBsAg dương tính là uống thuốc ngay

HBsAg dương tính là dấu hiệu cần đánh giá thêm, chứ chưa đủ để quyết định người bệnh phải bắt đầu điều trị ngay. Quyết định điều trị HBV mạn dựa trên tổng thể tải lượng HBV DNA, ALT qua các lần đo, mức độ xơ hóa gan, tình trạng xơ gan, tuổi, bệnh đồng mắc, đồng nhiễm, suy giảm miễn dịch và tiền sử gia đình có người mắc ung thư gan hoặc xơ gan.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế ban hành kèm Quyết định 1740/QĐ-BYT ngày 16/06/2026, ở người lớn và vị thành niên từ 12 tuổi mắc HBV mạn, điều trị được khuyến cáo khi có xơ hóa gan đáng kể từ F2 hoặc xơ gan, không phụ thuộc mức ALT hay tải lượng HBV DNA. Một tiêu chí khác là HBV DNA trên 2.000 IU/mL đi kèm ALT cao hơn giới hạn trên bình thường. Riêng ở vị thành niên, ALT cần vượt ngưỡng này ít nhất hai lần trong khoảng 6–12 tháng [REVIEW REQUIRED: cần xác nhận “ít nhất hai lần” nói về số lần xét nghiệm hay mức ALT cao gấp hai lần giới hạn trên bình thường].

Ngoài ra, nếu HBV DNA trên ngưỡng phát hiện, bác sĩ còn xem xét chỉ định điều trị khi người bệnh có ít nhất một trong các yếu tố sau: đồng nhiễm HIV, HDV hoặc HCV; mắc đái tháo đường hoặc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa; suy giảm miễn dịch, chẳng hạn khi điều trị steroid kéo dài hoặc ghép tạng; có biểu hiện ngoài gan như viêm cầu thận, viêm đa khớp hoặc viêm mạch; có tiền sử gia đình mắc ung thư gan hoặc xơ gan; hoặc tái phát sau khi ngừng điều trị kháng HBV. Nếu không đo được tải lượng HBV DNA, hướng dẫn quy định chỉ định điều trị khi ALT cao hơn giới hạn trên bình thường kéo dài trong 6–12 tháng, không phụ thuộc mức độ xơ hóa gan.

Để đánh giá mức độ xơ hóa, hướng dẫn sử dụng một số ngưỡng hỗ trợ như APRI trên 0,5 hoặc FibroScan trên 7 kPa đối với xơ hóa đáng kể từ F2. Xơ gan có thể được gợi ý khi APRI trên 1 hoặc FibroScan trên 12,5 kPa. Đây là các ngưỡng hỗ trợ phân tầng bệnh, không phải phép thử độc lập để người bệnh tự kết luận tình trạng gan hoặc quyết định điều trị. Bác sĩ cần kết hợp những kết quả này với thăm khám, xét nghiệm và các yếu tố nguy cơ khác.

Các thuốc kháng virus đường uống thường được sử dụng gồm tenofovir disoproxil fumarate (TDF), tenofovir alafenamide (TAF) và entecavir. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào chức năng thận, nguy cơ loãng xương, bệnh đồng mắc, các thuốc đang dùng và tình trạng cụ thể của người bệnh. Mục tiêu điều trị là ức chế lâu dài sự nhân lên của HBV, cải thiện tình trạng bệnh và ngăn ngừa xơ gan, ung thư gan. Vì vậy, điều trị HBV mạn thường kéo dài nhiều năm, có thể suốt đời. Theo hướng dẫn, người bệnh xơ gan hoặc ung thư gan cần điều trị suốt đời.

Không tự ngừng thuốc chỉ vì ALT trở về bình thường hoặc HBV DNA không còn được phát hiện. Với một số người không có dấu hiệu bệnh gan tiến triển, không có xơ hóa gan từ F3 trở lên hoặc xơ gan F4 và có điều kiện theo dõi lâu dài, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc ngừng thuốc nếu người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn chặt chẽ. Trước khi ngừng, người bệnh cần được tư vấn về nguy cơ HBV tái hoạt, bùng phát viêm gan, bệnh gan mất bù và ung thư gan sau khi ngừng điều trị. Việc ngừng thuốc phải đi kèm kế hoạch theo dõi định kỳ, không phải quyết định người bệnh tự đưa ra khi thấy kết quả xét nghiệm đã cải thiện.

Tình huống minh họa: một người có HBsAg dương tính nhưng ALT bình thường chưa chắc cần bắt đầu điều trị ngay. Nếu HBV DNA thấp, không có xơ hóa gan đáng kể, không bị xơ gan và không có yếu tố nguy cơ khác thuộc tiêu chí điều trị, bác sĩ có thể chọn theo dõi định kỳ. Ngược lại, nếu kết quả đánh giá cho thấy xơ hóa gan từ F2 hoặc người bệnh có tiêu chí điều trị khác, bác sĩ có thể chỉ định thuốc dù ALT vẫn trong giới hạn bình thường. Vì vậy, men gan bình thường không đồng nghĩa với việc không mắc bệnh hoặc không cần theo dõi.

Điều trị HCV: phần lớn trường hợp có thể chữa khỏi bằng DAA

Khác với HBV thường cần được kiểm soát lâu dài, HCV có thể được chữa khỏi ở phần lớn người bệnh bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) đường uống. Khi xét nghiệm phát hiện HCV RNA, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá để điều trị. WHO và CDC ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh vượt 95% với các phác đồ DAA phù hợp; nhiều liệu trình kéo dài 8–12 tuần. Bác sĩ lựa chọn phác đồ dựa trên tình trạng xơ gan, tiền sử điều trị, chức năng thận, bệnh đồng mắc và tương tác với các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung người bệnh đang sử dụng.

Để xác nhận đáp ứng virus học bền vững (SVR12), xét nghiệm HCV RNA phải không phát hiện được virus ít nhất 12 tuần sau khi kết thúc điều trị. Người đạt SVR12 được xem là đã khỏi HCV về mặt virus học. Tuy nhiên, kết quả này không tạo miễn dịch bảo vệ: người tiếp tục phơi nhiễm vẫn có thể tái nhiễm. Nếu đã bị xơ gan trước khi điều trị, người bệnh vẫn có nguy cơ ung thư gan và cần tiếp tục được theo dõi theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, ngay cả khi đã đạt SVR12.

Trước khi bắt đầu DAA, người bệnh cần được sàng lọc HBV bằng bộ ba xét nghiệm HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc, vì HBV có thể tái hoạt trong hoặc sau khi điều trị HCV bằng DAA. Nếu HBsAg dương tính, bác sĩ cần đánh giá thêm HBV DNA để xác định người bệnh có cần điều trị HBV đồng thời hay không. Với người có HBV DNA thấp hoặc không phát hiện được, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị dự phòng HBV hoặc theo dõi HBV DNA định kỳ trong quá trình dùng DAA. Nếu chỉ total anti-HBc dương tính (anti-HBc dương tính đơn độc), vẫn cần lưu ý nguy cơ tái hoạt và theo dõi theo đánh giá chuyên môn, đặc biệt khi men gan tăng không rõ nguyên nhân trong hoặc sau điều trị. Kết quả anti-HBc dương tính đơn độc không tự chứng minh HBV đang hoạt động và không đồng nghĩa người bệnh phải dùng thuốc kháng virus HBV.

Phòng ngừa viêm gan B và C: HBV đã có vắc-xin, HCV thì chưa

Người đã khỏi HCV sau điều trị không có nghĩa là đã có miễn dịch bảo vệ. Trong khi đó, HBV hiện đã có vắc-xin phòng ngừa hiệu quả. Vì vậy, hai bệnh cần những biện pháp dự phòng khác nhau: tiêm chủng là biện pháp quan trọng để phòng HBV, còn phòng HCV chủ yếu dựa vào việc tránh tiếp xúc với máu nhiễm virus.

Với HBV, WHO khuyến nghị tất cả trẻ sơ sinh được tiêm liều vắc-xin đầu tiên càng sớm càng tốt, trong vòng 24 giờ sau sinh, sau đó hoàn thành các liều tiếp theo theo lịch tiêm chủng. Người lớn chưa rõ tình trạng miễn dịch có thể trao đổi với bác sĩ về việc xét nghiệm và tiêm vắc-xin. Người sống cùng nhà hoặc có quan hệ tình dục với người nhiễm HBV cũng nên kiểm tra tình trạng miễn dịch để được tư vấn tiêm chủng khi cần. Không thể dựa vào việc không có triệu chứng để kết luận mình đã có miễn dịch với HBV.

Thai phụ cần được sàng lọc HBsAg. Nếu kết quả dương tính, bác sĩ sẽ đánh giá thêm HBV DNA và các yếu tố liên quan để xác định biện pháp dự phòng lây truyền từ mẹ sang con. WHO khuyến nghị sử dụng tenofovir cho thai phụ HBsAg dương tính có HBV DNA từ 200.000 IU/mL trở lên, thường bắt đầu từ tuần thai thứ 28 đến ít nhất thời điểm sinh, đồng thời bảo đảm trẻ được tiêm vắc-xin HBV trong 24 giờ đầu sau sinh. Thuốc dự phòng cho mẹ không thay thế liều vắc-xin sơ sinh. Việc áp dụng hướng dẫn vào thực hành tại Việt Nam cần được bác sĩ sản khoa và chuyên khoa gan mật xem xét theo tình trạng cụ thể của mẹ và trẻ.

HCV hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa. Vì virus chủ yếu lây qua máu, biện pháp quan trọng là tránh để máu nhiễm virus tiếp xúc với cơ thể mình: không dùng chung bơm kim tiêm, dao cạo hoặc bàn chải đánh răng; chỉ thực hiện thủ thuật y tế, nha khoa, xăm và xỏ khuyên tại cơ sở bảo đảm vô khuẩn; đồng thời bảo đảm máu và chế phẩm máu được sàng lọc an toàn. Người đã điều trị khỏi HCV nhưng vẫn có nguy cơ phơi nhiễm cần xét nghiệm HCV RNA khi có chỉ định để phát hiện tái nhiễm. Không nên dùng anti-HCV để kiểm tra tái nhiễm vì kháng thể này có thể vẫn dương tính sau khi virus đã được loại bỏ.

Người nhiễm HCV chưa có miễn dịch với viêm gan A hoặc B nên trao đổi với bác sĩ về việc tiêm các vắc-xin tương ứng. Những vắc-xin này giúp phòng viêm gan A hoặc B, không có tác dụng phòng viêm gan C.

Khi nào nên xét nghiệm HBV, HCV và cần chuẩn bị gì khi đi khám?

Nếu từng tiếp xúc với máu, dùng chung kim tiêm, quan hệ tình dục với người nhiễm HBV khi chưa rõ tình trạng miễn dịch hoặc từng làm thủ thuật tại nơi không bảo đảm vô khuẩn, bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc xét nghiệm. Men gan bất thường hoặc chưa rõ tình trạng tiêm vắc-xin HBV cũng là những lý do cần được đánh giá. Thai phụ cần được sàng lọc HBV theo hướng dẫn chăm sóc thai kỳ; bác sĩ sẽ tư vấn xét nghiệm HCV tùy khuyến cáo áp dụng và các yếu tố nguy cơ.

Khi đi khám, bạn nên mang theo kết quả xét nghiệm trước đây, giấy tiêm chủng nếu có, cùng danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm bổ sung đang sử dụng. Những thông tin này giúp bác sĩ theo dõi diễn biến sức khỏe qua các lần khám và xem xét những nguyên nhân có thể khiến men gan bất thường, thay vì mặc định mọi trường hợp đều liên quan đến HBV hoặc HCV.

Nếu men gan tăng nhưng xét nghiệm HBV/HCV âm tính hoặc kết quả không giải thích được mức tăng, bác sĩ có thể tìm thêm những nguyên nhân khác như rối loạn chuyển hóa, rượu bia, thuốc, bệnh tự miễn hoặc bệnh đường mật. Khi ALP và GGT tăng nổi bật, bác sĩ có thể cân nhắc siêu âm để đánh giá đường mật. Xét nghiệm tiếp theo được lựa chọn tùy kiểu bất thường, mức độ tăng và triệu chứng; không có một bộ xét nghiệm phù hợp cho tất cả mọi người.

Kết luận: Viêm gan B và C cần cách phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị khác nhau

Viêm gan B và C đều có thể tiến triển âm thầm, gây xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, hai bệnh khác nhau về đường lây, khả năng chuyển mạn, cách xét nghiệm và điều trị. HBV đã có vắc-xin; thuốc kháng virus hiện nay chủ yếu giúp kiểm soát virus lâu dài. HCV chưa có vắc-xin, nhưng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) có thể chữa khỏi hơn 95% người được điều trị phù hợp.

Không nên dựa vào triệu chứng hoặc chỉ số men gan để tự xác định mình mắc loại viêm gan nào. Khi có nguy cơ phơi nhiễm, men gan bất thường hoặc chưa rõ tình trạng miễn dịch với HBV, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn xét nghiệm phù hợp. Bác sĩ cần đọc kết quả cùng tiền sử, thăm khám và các chỉ số đánh giá gan, thay vì chỉ dựa vào một dấu ấn riêng lẻ.

Nếu cần giải thích kết quả HBsAg, anti-HBs, anti-HBc, HBV DNA, anti-HCV hoặc HCV RNA, bạn có thể liên hệ Phòng khám chuyên khoa Gan Tâm Đức để hỏi về lịch khám và đánh giá. Việc xác định tình trạng nhiễm, lựa chọn xét nghiệm tiếp theo và quyết định điều trị cần dựa trên tiền sử, thăm khám và kết quả cận lâm sàng cụ thể. Thông tin liên hệ không thay thế cho việc đánh giá y khoa.

Nếu bạn còn băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc chưa rõ nên theo dõi như thế nào, việc trao đổi sớm với bác sĩ có thể giúp làm rõ vấn đề và tránh bỏ sót những yếu tố quan trọng.

Bạn có thể chủ động trao đổi để được định hướng phù hợp với tình trạng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào thông tin chung.

💬 Trao đổi Zalo cùng BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Chân dung Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung

Về Tác giả: Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung

Với gần 40 năm kinh nghiệm, BS CKI Lý Thị Mỹ Dung là một trong những chuyên gia hàng đầu về Tiêu hóa - Gan mật tại TP. Hồ Chí Minh. Bác sĩ Dung nguyên là Trưởng khoa Tiêu hóa – Gan mật tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Hiện nay, bác sĩ đang công tác tại Phòng khám Gan Tâm Đức, chuyên thăm khám và điều trị các bệnh lý về gan, đặc biệt là viêm gan virus.

Xem hồ sơ chi tiết của bác sĩ »

🔍 Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng chuyên môn

PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA GAN TÂM ĐỨC

Chăm sóc sức khỏe lá gan của bạn

Địa chỉ: 229 Nguyễn Chí Thanh, Phường Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (028) 62675991

HOTLINE tư vấn và đặt hẹn: 0967888943

Zalo: 0967888943

Email: [email protected]

Facebook: Chuyên khoa Gan Tâm Đức

Bạn có thể để lại số điện thoại tại đây. Chúng tôi sẽ nhanh chóng gọi cho bạn.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

left banner
right banner
Scroll to Top