Nhiều người thắc mắc vắc xin viêm gan B có từ bao giờ. Khi tra cứu, họ có thể bắt gặp hai mốc thời gian khác nhau là 1981 và 1986, khiến không ít người băn khoăn đâu mới là câu trả lời chính xác. Thực tế, cả hai mốc đều đúng vì chúng đánh dấu hai giai đoạn phát triển khác nhau của vắc xin viêm gan B. vắc xin viêm gan B đầu tiên được cấp phép sử dụng tại Hoa Kỳ vào năm 1981, còn vắc xin tái tổ hợp – nền tảng của hầu hết vắc xin viêm gan B sử dụng hiện nay – được cấp phép từ năm 1986. Bài viết dưới đây sẽ giải thích vì sao có hai mốc này và ý nghĩa của từng cột mốc trong lịch sử phát triển vắc xin viêm gan B.
BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Chuyên khoa Gan mật • 40+ năm kinh nghiệm lâm sàng

Vắc xin viêm gan B có từ năm nào?
Câu trả lời phụ thuộc vào loại vắc xin được đề cập. Nếu nói đến vắc xin viêm gan B đầu tiên, mốc thời gian là năm 1981, khi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép cho vắc xin được bào chế từ kháng nguyên HBsAg tinh chế từ huyết tương người hiến máu mang HBV. Nếu nói đến loại vắc xin được sử dụng phổ biến hiện nay, mốc phù hợp là năm 1986, khi vắc xin tái tổ hợp (sản xuất bằng công nghệ sinh học, không sử dụng huyết tương người) được cấp phép và dần thay thế thế hệ trước tại Hoa Kỳ.
Vì sao có hai mốc lịch sử khác nhau?
Hai mốc 1981 và 1986 đều đúng vì phản ánh hai thế hệ vắc xin viêm gan B khác nhau, chứ không phải hai câu trả lời mâu thuẫn. Trước khi hai thế hệ vắc xin này ra đời, các nhà khoa học đã xác định được kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) – một loại protein trên vỏ virus có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch. Công trình của bác sĩ Baruch Blumberg về kháng nguyên Australia (sau này được xác định là HBsAg) cùng những đóng góp của nhà vi sinh vật học Irving Millman đã đặt nền tảng cho sự phát triển của vắc xin viêm gan B.
Từ nền tảng nghiên cứu đó, vắc xin viêm gan B đầu tiên được phát triển bằng cách sử dụng kháng nguyên HBsAg tinh chế từ huyết tương người hiến máu mang HBV và được FDA cấp phép vào năm 1981. Đây là lần đầu tiên việc phòng ngừa HBV bằng miễn dịch chủ động được chứng minh là khả thi. Đến năm 1986, vắc xin tái tổ hợp được cấp phép, mở ra thế hệ vắc xin mới sử dụng công nghệ sinh học để tạo kháng nguyên HBsAg thay vì lấy từ huyết tương người, và dần thay thế thế hệ vắc xin trước tại Hoa Kỳ.
Trong thập niên 1980, công chúng bắt đầu lo ngại về nguy cơ lây truyền các tác nhân qua đường máu. Theo CDC, không có bằng chứng ghi nhận việc lây truyền bất kỳ tác nhân vi sinh nào từ vắc xin được sản xuất từ huyết tương người đã được sử dụng. Dù vậy, quá trình chuyển đổi sang vắc xin tái tổ hợp vẫn diễn ra từng bước tại Hoa Kỳ và sau đó ở nhiều quốc gia khác. Vì vậy, mốc năm 1986 đánh dấu sự xuất hiện của thế hệ vắc xin tái tổ hợp và quá trình chuyển đổi công nghệ sản xuất, không phải thời điểm vắc xin từ huyết tương người bị ngừng sử dụng đồng loạt trên toàn thế giới.
Hai thế hệ vắc xin viêm gan B khác nhau như thế nào?
Thế hệ thứ nhất: Vắc xin từ huyết tương người (1981)
Thế hệ vắc xin đầu tiên sử dụng kháng nguyên HBsAg được tinh chế từ huyết tương của người hiến máu mang HBV. Đây là loại vắc xin đầu tiên chứng minh có thể phòng ngừa viêm gan B bằng miễn dịch chủ động, nhưng quy trình sản xuất vẫn phụ thuộc vào nguồn huyết tương người.
Thế hệ thứ hai: Vắc xin tái tổ hợp (từ 1986 đến nay)
vắc xin tái tổ hợp được sản xuất bằng công nghệ ADN tái tổ hợp, trong đó gen mã hóa HBsAg được đưa vào tế bào nấm men để tạo ra kháng nguyên. Quy trình này không sử dụng huyết tương người trong sản xuất.
Do chỉ chứa kháng nguyên HBsAg đã được tinh sạch, không chứa virus viêm gan B sống, vắc xin tái tổ hợp không có khả năng gây bệnh viêm gan B. Đây cũng là công nghệ được sử dụng trong hầu hết các vắc xin viêm gan B hiện nay.
Việc hiểu đúng hai mốc lịch sử này có ý nghĩa gì?
Hai mốc năm 1981 và 1986 không chỉ phản ánh quá trình phát triển công nghệ sản xuất vắc xin mà còn gắn với mục tiêu phòng ngừa viêm gan B càng sớm càng tốt. HBV có thể gây viêm gan cấp hoặc chuyển sang nhiễm mạn tính, làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Theo ước tính của WHO, khoảng 240 triệu người trên thế giới đang sống chung với nhiễm HBV mạn tính vào năm 2024. Trẻ nhiễm HBV từ mẹ hoặc trong những năm đầu đời có nguy cơ chuyển sang mạn tính cao hơn đáng kể so với người nhiễm khi trưởng thành, vì vậy phòng ngừa sớm luôn là mục tiêu quan trọng của chương trình tiêm chủng.
Việc vắc xin đã được sử dụng và theo dõi trong nhiều thập kỷ cũng giúp tích lũy lượng lớn dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn trong thực hành. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa vắc xin “an toàn tuyệt đối”, vì không có can thiệp y tế nào đạt mức đó. Phản ứng thường gặp sau tiêm gồm đau hoặc đỏ tại chỗ tiêm, mệt nhẹ hoặc sốt nhẹ và thường tự hết. Phản vệ là phản ứng dị ứng nặng rất hiếm gặp nhưng vẫn cần được cơ sở tiêm chủng sàng lọc và xử trí kịp thời nếu xảy ra.
Các mốc phát triển và triển khai vắc xin viêm gan B

Các mốc lịch sử của vắc xin viêm gan B có thể chia thành hai nhóm: giai đoạn phát triển công nghệ trên thế giới (1981–1986) và giai đoạn triển khai trong chương trình tiêm chủng tại Việt Nam (1997–2006). Hai nhóm mốc này phản ánh những quá trình khác nhau: một bên là sự ra đời và chuyển đổi công nghệ sản xuất vắc xin, một bên là quá trình đưa vắc xin vào thực hành y tế cộng đồng.
| Mốc thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1981 | Hoa Kỳ: FDA cấp phép vắc xin viêm gan B đầu tiên, sử dụng kháng nguyên HBsAg tinh chế từ huyết tương người hiến máu mang HBV | Đánh dấu lần đầu tiên có thể phòng ngừa HBV bằng miễn dịch chủ động |
| 1986 | Hoa Kỳ: FDA cấp phép vắc xin viêm gan B tái tổ hợp | Đánh dấu sự chuyển sang công nghệ sản xuất không sử dụng huyết tương người |
| 1997 | Việt Nam: Thí điểm đưa vắc xin viêm gan B vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (TCMR) | Bắt đầu triển khai tại một số tỉnh, thành có tỷ lệ lưu hành HBV cao |
| 2003 | Việt Nam: Triển khai tiêm chủng miễn phí vắc xin viêm gan B cho trẻ dưới 1 tuổi trong TCMR trên toàn quốc | Mở rộng khả năng tiếp cận vắc xin cho trẻ em trên cả nước |
| 2006 | Việt Nam: Triển khai liều vắc xin viêm gan B sơ sinh trong 24 giờ đầu sau sinh trong TCMR | Tăng cường dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con |
Một số tài liệu có thể ghi mốc triển khai toàn quốc tại Việt Nam là năm 2002 hoặc 2003, tùy theo việc tính từ thời điểm bắt đầu mở rộng chương trình hay thời điểm hoàn tất triển khai. Vì vậy, khi tham khảo các nguồn khác nhau, cần xem mốc đó đang được dùng để chỉ giai đoạn nào.
Câu hỏi thường gặp
Vắc xin viêm gan B phổ biến hiện nay có phải là loại được cấp phép từ năm 1981 không?
Không. Mốc năm 1981 là vắc xin viêm gan B thế hệ đầu tiên, được sản xuất từ kháng nguyên HBsAg tinh chế từ huyết tương người hiến máu mang HBV. Loại vắc xin được sử dụng phổ biến hiện nay là vắc xin tái tổ hợp, được cấp phép tại Hoa Kỳ từ năm 1986.
Vì sao có tài liệu ghi năm 1981, có tài liệu lại ghi năm 1986?
Cả hai mốc đều đúng nhưng đề cập đến hai thế hệ vắc xin khác nhau. Năm 1981 là thời điểm vắc xin viêm gan B đầu tiên được cấp phép, còn năm 1986 là thời điểm vắc xin tái tổ hợp – công nghệ đang được sử dụng phổ biến hiện nay – được cấp phép.
Vắc xin tái tổ hợp có chứa virus viêm gan B không?
Không. vắc xin tái tổ hợp chỉ chứa kháng nguyên HBsAg được tạo bằng công nghệ sinh học, không chứa virus viêm gan B sống nên không có khả năng gây bệnh viêm gan B.
Vắc xin tái tổ hợp có sử dụng huyết tương người trong quá trình sản xuất không?
Không. Kháng nguyên HBsAg được tạo ra bằng công nghệ ADN tái tổ hợp trong tế bào nấm men, thay vì được tinh chế từ huyết tương người như thế hệ vắc xin đầu tiên.
Vì sao một số tài liệu ghi Việt Nam triển khai vắc xin viêm gan B toàn quốc vào năm 2002, trong khi tài liệu khác ghi năm 2003?
Sự khác biệt chủ yếu xuất phát từ cách xác định mốc thời gian. Một số tài liệu dùng năm bắt đầu mở rộng triển khai, trong khi tài liệu khác sử dụng năm hoàn tất triển khai trên phạm vi toàn quốc. Khi trích dẫn cho mục đích học thuật, nên nêu rõ định nghĩa của mốc thời gian được sử dụng.
Kết luận
Vắc xin viêm gan B không chỉ có một mốc lịch sử duy nhất. Năm 1981 đánh dấu sự ra đời của vắc xin viêm gan B đầu tiên sử dụng kháng nguyên từ huyết tương người, trong khi năm 1986 đánh dấu sự xuất hiện của vắc xin tái tổ hợp — công nghệ được sử dụng phổ biến hiện nay. Hai mốc này phản ánh hai giai đoạn phát triển công nghệ khác nhau, không phải hai câu trả lời mâu thuẫn.
Hiểu đúng quá trình phát triển này giúp người đọc có góc nhìn chính xác hơn về lịch sử sử dụng, mức độ theo dõi lâu dài và sự thay đổi công nghệ của vắc xin viêm gan B. Tuy nhiên, quyết định tiêm chủng hoặc xét nghiệm trong từng trường hợp vẫn cần dựa trên tiền sử tiêm, tình trạng sức khỏe và đánh giá của nhân viên y tế.
Nội dung bài viết có tham vấn chuyên môn từ BSCKI Lý Thị Mỹ Dung, Phòng khám chuyên khoa Gan Tâm Đức. Thông tin trong bài phục vụ mục đích giáo dục sức khỏe và tra cứu lịch sử, không thay thế chẩn đoán, điều trị hoặc chỉ định tiêm chủng cá thể từ bác sĩ và cơ quan y tế có thẩm quyền.
Nếu bạn còn băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc chưa rõ nên theo dõi như thế nào, việc trao đổi sớm với bác sĩ có thể giúp làm rõ vấn đề và tránh bỏ sót những yếu tố quan trọng.
Bạn có thể chủ động trao đổi để được định hướng phù hợp với tình trạng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào thông tin chung.
💬 Trao đổi Zalo cùng BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Về Tác giả: Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung
Với gần 40 năm kinh nghiệm, BS CKI Lý Thị Mỹ Dung là một trong những chuyên gia hàng đầu về Tiêu hóa - Gan mật tại TP. Hồ Chí Minh. Bác sĩ Dung nguyên là Trưởng khoa Tiêu hóa – Gan mật tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Hiện nay, bác sĩ đang công tác tại Phòng khám Gan Tâm Đức, chuyên thăm khám và điều trị các bệnh lý về gan, đặc biệt là viêm gan virus.
Xem hồ sơ chi tiết của bác sĩ »🔍 Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng chuyên môn
- Nguồn 1: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Chuyên gia nói về tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh.
- Nguồn 2: CDC Pink Book – Chapter 10: Hepatitis B.
- Nguồn 3: World Health Organization – Hepatitis B vaccines: WHO position paper, July 2017.
- Nguồn 4: World Health Organization – Hepatitis B (Fact sheet).
- Thẩm định chuyên môn bởi: BSCKI Lý Thị Mỹ Dung – Giám đốc chuyên môn Phòng khám Gan Tâm Đức.




