Phân biệt viêm gan B và viêm gan C: đường lây, vắc-xin, tỷ lệ mạn tính và điều trị

5/5 - (3 bình chọn)

Ngày cập nhật:
20/10/2026

Viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) đều là bệnh viêm gan do virus. Cả hai có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm và làm tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan. Tuy có điểm chung, hai bệnh khác nhau về cách phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị. Hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn biết mình cần tìm hiểu điều gì và khi nào nên trao đổi với nhân viên y tế.

Lưu ý:
Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo về sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của nhân viên y tế.

Viêm gan B khác viêm gan C như thế nào?
HBV đã có vắc-xin phòng bệnh, còn HCV hiện chưa có vắc-xin hiệu quả. Thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV được điều trị. Theo CDC, nhiều phác đồ DAA kéo dài 8–12 tuần; WHO nêu thời gian điều trị 12–24 tuần tùy tình trạng xơ gan. Với HBV mạn tính, thuốc hiện có chủ yếu ức chế virus thay vì loại bỏ hoàn toàn. Theo WHO, phần lớn người đã bắt đầu điều trị cần tiếp tục dùng thuốc lâu dài, thường suốt đời; không được tự ý ngừng thuốc. Không thể xác định mình mắc HBV hay HCV chỉ dựa vào triệu chứng; cần xét nghiệm phù hợp và đánh giá của nhân viên y tế.1–4
Đồ họa y khoa so sánh viêm gan B và viêm gan C trên nền sơ đồ giải phẫu gan. Hình ảnh minh họa cấu trúc hạt virus HBV màu xanh lá có vắc-xin phòng bệnh và virus HCV màu cam chưa có vắc-xin hiệu quả.
Hình 1: Điểm khác biệt mấu chốt trong dự phòng chủ động: Virus viêm gan B (HBV) đã có vắc-xin tiêm chủng, trong khi virus viêm gan C (HCV) hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa hiệu quả.

Bảng so sánh viêm gan B và viêm gan C

Đặc điểm Viêm gan B (HBV) Viêm gan C (HCV)
Virus Virus có bộ gen DNA dạng vòng, trong đó chỉ một phần ở dạng chuỗi kép.3 Virus có vật liệu di truyền là RNA. Xét nghiệm HCV RNA giúp phát hiện vật liệu di truyền của virus trong máu.
Đường lây chính Lây từ mẹ sang con khi sinh, qua quan hệ tình dục hoặc dùng chung kim tiêm. Các đường lây ít gặp hơn gồm dùng chung vật sắc nhọn, dao cạo hoặc bàn chải đánh răng có dính máu, hoặc tiếp xúc với vết loét hở của người nhiễm HBV.1, 3 Chủ yếu lây qua máu, chẳng hạn khi dùng chung kim tiêm, thực hiện thủ thuật y tế không an toàn hoặc truyền máu chưa được sàng lọc. HCV cũng có thể lây từ mẹ sang con. Lây truyền qua quan hệ tình dục ít phổ biến hơn; nguy cơ đáng lưu ý hơn trong những tình huống có khả năng tiếp xúc với máu.2
Nguy cơ chuyển thành mạn tính Phụ thuộc nhiều vào tuổi khi nhiễm. Ở người trưởng thành, tỷ lệ chuyển thành mạn tính dưới 5%. CDC ước tính khoảng 9 trong 10 trẻ sơ sinh nhiễm HBV có thể chuyển thành mạn tính. WHO ước tính tỷ lệ này khoảng 95% ở trẻ nhiễm trong giai đoạn sơ sinh và thời thơ ấu.1, 3 Khoảng 55–85% người nhiễm HCV cấp tính chuyển thành mạn tính. Khoảng 15–45% có thể tự loại bỏ virus trong vòng 6 tháng mà không cần điều trị.2
Vắc-xin Đã có: vắc-xin an toàn và hiệu quả. Trẻ sơ sinh cần được tiêm liều đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh.1 Chưa có: hiện chưa có vắc-xin hiệu quả phòng viêm gan C.2, 4
Mục tiêu điều trị Ức chế virus, bảo vệ gan và giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan.1, 9 Dùng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) để loại bỏ virus và xét nghiệm sau điều trị để xác nhận kết quả.2, 4
Khả năng chữa khỏi Các thuốc hiện có chủ yếu giúp ức chế virus; việc loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể vẫn rất khó.1, 13 Thuốc DAA có thể chữa khỏi bệnh cho hơn 95% người nhiễm HCV được điều trị.2, 4
Thời gian điều trị Không phải người nhiễm HBV nào cũng cần điều trị ngay. Theo WHO, phần lớn người đã bắt đầu điều trị cần tiếp tục dùng thuốc suốt đời.1, 9 Theo CDC, nhiều phác đồ kéo dài 8–12 tuần. WHO nêu thời gian điều trị thường là 12–24 tuần, tùy tình trạng xơ gan.2, 4
Thời gian từ phơi nhiễm đến khi xuất hiện triệu chứng (nếu có) Trung bình khoảng 90 ngày, với khoảng dao động 60–150 ngày. Nhiều người không có triệu chứng khi mới nhiễm.1, 3 Thường từ 2–12 tuần, nhưng có thể dao động từ 2 đến 26 tuần. Nhiễm HCV cấp tính thường không có triệu chứng.2, 4
Xét nghiệm chính HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc. Khi cần, xét nghiệm HBV DNA giúp đánh giá chỉ định điều trị hoặc theo dõi đáp ứng điều trị.5, 9 Anti-HCV dùng để sàng lọc. Nếu kết quả dương tính, cần xét nghiệm HCV RNA để xác định có nhiễm HCV hiện tại hay không.2, 6
Biến chứng lâu dài Xơ gan, ung thư gan.1 Xơ gan, ung thư gan.2

Các tỷ lệ trong bảng là ước tính ở cấp độ quần thể, không dự đoán chính xác diễn tiến bệnh ở từng người. Hai số liệu về nguy cơ chuyển thành mạn tính ở trẻ nhiễm HBV cần được hiểu theo nhóm tuổi mà từng nguồn đề cập. Không nên chờ xuất hiện triệu chứng mới đi xét nghiệm sau phơi nhiễm: xét nghiệm HCV RNA có thể phát hiện virus trước khi triệu chứng xuất hiện.6

Hai nhầm lẫn dễ gây hại nhất

Những khác biệt về điều trị và vắc-xin giữa hai bệnh rất dễ bị hiểu nhầm, dẫn đến cách phòng ngừa hoặc sử dụng thuốc không phù hợp. Hai quan niệm sau cần được làm rõ.

  • “Viêm gan B cũng chỉ cần uống thuốc vài tuần là khỏi như viêm gan C.” Thực tế, các thuốc điều trị viêm gan B mạn tính như tenofovir và entecavir chủ yếu ức chế virus, chứ không loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể. Theo WHO, phần lớn người đã bắt đầu điều trị phải tiếp tục dùng thuốc suốt đời. Tự ý ngừng thuốc có thể khiến viêm gan bùng phát trở lại.1, 10
  • “Đã tiêm vắc-xin viêm gan B thì cũng được bảo vệ khỏi viêm gan C.” Vắc-xin viêm gan B không bảo vệ bạn khỏi virus HCV. Hiện chưa có vắc-xin hiệu quả phòng viêm gan C, vì vậy biện pháp phòng ngừa quan trọng là tránh tiếp xúc với máu có nguy cơ lây nhiễm.2, 4

Vì sao cách điều trị hai bệnh khác nhau?

Viêm gan B mạn tính: ức chế virus không đồng nghĩa với loại bỏ virus

Các thuốc kháng virus dùng để điều trị viêm gan B (HBV) mạn tính gồm tenofovir và entecavir.1 Những thuốc này ức chế sự nhân lên của virus nhưng không loại bỏ cccDNA — dạng DNA vòng khép kín tồn tại trong nhân tế bào gan. Đây là một trong những lý do khiến HBV khó được chữa khỏi hoàn toàn.13 Vì vậy, nếu xét nghiệm trong quá trình điều trị cho kết quả HBV DNA không phát hiện được, điều đó cho thấy virus đang được kiểm soát tốt, chứ không có nghĩa là virus đã bị loại bỏ khỏi cơ thể.

Không phải người nhiễm HBV mạn tính nào cũng cần điều trị ngay. Theo hướng dẫn của WHO năm 2024, hơn 50% người nhiễm HBV mạn tính có thể cần điều trị, tùy bối cảnh và tiêu chí áp dụng.1 Khi đánh giá chỉ định điều trị, bác sĩ xem xét mức độ xơ hóa gan, tải lượng HBV DNA, men gan ALT và các yếu tố liên quan khác như tình trạng đồng nhiễm HIV, viêm gan D hoặc viêm gan C, tiền sử gia đình có ung thư gan hoặc xơ gan, suy giảm miễn dịch và các bệnh đồng mắc.9 Chưa cần dùng thuốc không có nghĩa là đã khỏi bệnh. Người nhiễm HBV vẫn cần được theo dõi định kỳ.3

Không tự ý bắt đầu, giảm liều hoặc ngừng thuốc kháng virus. Người đang điều trị HBV không nên tự ngừng thuốc chỉ vì cảm thấy khỏe hơn hoặc men gan đã trở về bình thường. Việc ngừng thuốc có thể khiến virus tái hoạt và gây bùng phát viêm gan. Một tổng quan hệ thống đã ghi nhận các biến cố nghiêm trọng sau khi ngừng thuốc ở một số người, dù kết quả khác nhau đáng kể giữa các nghiên cứu.3, 10 Chỉ nên cân nhắc ngừng thuốc khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá người bệnh đã đáp ứng đủ tiêu chí và có kế hoạch theo dõi sau đó.

Viêm gan C: DAA tác động trực tiếp lên virus và có thể chữa khỏi bệnh

Thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) can thiệp vào quá trình nhân lên của HCV. Theo CDC, nhiều phác đồ DAA đường uống kéo dài 8–12 tuần và có thể chữa khỏi hơn 95% người được điều trị, bất kể kiểu gen virus.4 WHO nêu thời gian điều trị thường là 12–24 tuần, tùy tình trạng xơ gan.2 Một tổng quan hệ thống phục vụ WHO cũng ghi nhận tỷ lệ đáp ứng virus bền vững sau 12 tuần (SVR12) trên 94% với các phác đồ DAA đa kiểu gen. SVR12 có nghĩa là không phát hiện HCV RNA khi xét nghiệm 12 tuần sau khi kết thúc điều trị.11

Chữa khỏi HCV không tạo ra miễn dịch bảo vệ, vì vậy người từng nhiễm vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục phơi nhiễm.2, 4 Việc loại bỏ virus cũng không đồng nghĩa với việc mọi tổn thương gan trước đó sẽ biến mất. Người đã bị xơ gan nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi sau điều trị.

Trước khi điều trị HCV, cần xét nghiệm HCV RNA để xác nhận virus đang hiện diện; người bệnh không nên tự mua thuốc hoặc dùng lại thuốc của người khác.2 Người đồng nhiễm HBV cần thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị HCV, vì HBV có thể tái hoạt trong quá trình điều trị.3

Triệu chứng và men gan có giúp phân biệt hai bệnh không?

Không. Theo WHO, không thể phân biệt viêm gan B với các bệnh viêm gan do virus khác chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng; cần xét nghiệm để xác định chẩn đoán.1 Cả viêm gan B và viêm gan C đều có thể không gây triệu chứng khi mới nhiễm. Riêng viêm gan C mạn tính có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều thập kỷ, đến khi gan bị tổn thương nặng mới xuất hiện triệu chứng rõ rệt.1, 2

Khi có triệu chứng, người bệnh có thể bị vàng da hoặc vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn hoặc đau bụng.1, 2 Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho viêm gan B hay viêm gan C; chúng cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý gan mật khác, chẳng hạn viêm gan A hoặc E, tổn thương gan do thuốc và các bệnh về đường mật. Vì vậy, không thể dựa vào triệu chứng để tự xác định mình mắc loại viêm gan nào.

Men gan ALT và AST tăng cũng không đủ để xác định người bệnh nhiễm loại virus nào. Men gan có thể tăng do nhiều nguyên nhân, như gan nhiễm mỡ, uống rượu, sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung. Hướng dẫn của American College of Gastroenterology phân loại mức tăng men gan theo số lần vượt giới hạn trên của khoảng tham chiếu tại phòng xét nghiệm, giúp định hướng việc đánh giá nguyên nhân, trong đó có viêm gan B và viêm gan C.12 Vì vậy, một kết quả men gan bất thường đơn lẻ chưa đủ để chẩn đoán viêm gan do virus.

Xét nghiệm nào giúp xác định đúng loại virus?

Đối với viêm gan B

Trong lần xét nghiệm HBV đầu tiên, CDC khuyến cáo sử dụng bộ ba xét nghiệm HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc. Đọc đồng thời cả ba kết quả giúp xác định người đang nhiễm HBV, người từng nhiễm và đã hồi phục, người có miễn dịch nhờ vắc-xin hoặc người chưa có bằng chứng miễn dịch.5

  • Total anti-HBc: Cho biết người đó đã từng hoặc hiện đang nhiễm HBV. Tiêm vắc-xin đơn thuần không làm xuất hiện kháng thể này.
  • Anti-HBs: Có thể xuất hiện sau khi hồi phục khỏi nhiễm HBV hoặc sau khi tiêm vắc-xin.
  • IgM anti-HBc: Được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm HBV cấp tính. Kết quả dương tính thường gợi ý nhiễm gần đây, trong khoảng 6 tháng trở lại đây.
  • HBV DNA: Giúp định lượng virus, hỗ trợ đánh giá chỉ định điều trị và theo dõi đáp ứng điều trị.9

Nếu HBsAg dương tính, cần kết hợp kết quả này với các dấu ấn khác và đánh giá lâm sàng để xác định tình trạng nhiễm HBV cấp tính hay mạn tính. Không nên tự diễn giải từng chỉ số riêng lẻ; bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể để xác định tình trạng nhiễm và hướng xử trí phù hợp.5

Đối với viêm gan C

Xét nghiệm ban đầu là anti-HCV, dùng để phát hiện kháng thể chống lại HCV. Nếu kết quả dương tính, cần xét nghiệm HCV RNA để xác định virus có đang hiện diện trong máu hay không.2, 6

Kết quả Ý nghĩa thường gặp Bước tiếp theo
Anti-HCV dương tính, HCV RNA phát hiện được Có tình trạng nhiễm HCV hiện tại. Trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và tư vấn điều trị.
Anti-HCV dương tính, HCV RNA không phát hiện được Không có bằng chứng về tình trạng nhiễm HCV hiện tại tại thời điểm lấy mẫu. Kháng thể có thể vẫn tồn tại sau khi cơ thể tự đào thải virus hoặc sau khi điều trị khỏi. Trao đổi với bác sĩ, đặc biệt nếu mới có nguy cơ phơi nhiễm hoặc vẫn có nguy cơ tái nhiễm.
Anti-HCV âm tính nhưng mới phơi nhiễm Kết quả âm tính chưa loại trừ nhiễm HCV mới. Kháng thể thường có thể được phát hiện sau khoảng 8–11 tuần, trong khi HCV RNA có thể phát hiện sớm hơn, sau khoảng 1–2 tuần. CDC khuyến cáo xét nghiệm HCV RNA nếu có khả năng phơi nhiễm trong 6 tháng gần đây, bất kể kết quả xét nghiệm kháng thể.

Vì vậy, nếu có nguy cơ phơi nhiễm HCV, không nên chờ xuất hiện triệu chứng mới đi xét nghiệm. Thời điểm xét nghiệm và loại xét nghiệm phù hợp cần được xác định dựa trên thời điểm phơi nhiễm và đánh giá của nhân viên y tế.6

Đường lây truyền, cách phòng ngừa và xử trí sau phơi nhiễm

Viêm gan B

  • Tiêm vắc-xin đúng lịch. Trẻ sơ sinh cần được tiêm liều đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh.1
  • Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV cần được dự phòng theo hướng dẫn chuyên môn. Người mẹ sẽ được bác sĩ đánh giá xem có cần dùng thuốc kháng virus dự phòng hay không; việc sử dụng thuốc phụ thuộc vào các tiêu chí chuyên môn, không áp dụng tự động cho mọi trường hợp. Trẻ cần được tiêm vắc-xin viêm gan B ngay sau sinh.1
  • Không dùng chung kim tiêm, dao cạo, bàn chải đánh răng hoặc các dụng cụ có thể dính máu. Thực hành quan hệ tình dục an toàn.1, 3
  • Người có nguy cơ nên xét nghiệm để biết mình đã có miễn dịch hay chưa và có cần tiêm vắc-xin hay không.5
  • Sau phơi nhiễm, biện pháp dự phòng bằng vắc-xin và/hoặc HBIG (globulin miễn dịch kháng viêm gan B) phụ thuộc vào tình trạng tiêm chủng và tình trạng HBsAg của nguồn phơi nhiễm. Với người chưa tiêm vắc-xin và có nguồn phơi nhiễm HBsAg dương tính, CDC khuyến cáo dùng cả HBIG và vắc-xin càng sớm càng tốt, lý tưởng trong vòng 24 giờ. Nếu chưa xác định được tình trạng HBsAg của nguồn phơi nhiễm, nên bắt đầu tiêm vắc-xin sớm theo hướng dẫn chuyên môn.7

Viêm gan C

  • Vì chưa có vắc-xin hiệu quả, cần tránh tiếp xúc với máu có nguy cơ mang HCV. Sử dụng kim tiêm và dụng cụ thủ thuật vô khuẩn, kể cả khi xăm hoặc xỏ khuyên; không dùng chung kim tiêm; xử lý kim tiêm và chất thải y tế an toàn.2, 4
  • WHO cho biết HCV không lây qua sữa mẹ, thức ăn, nước uống hoặc những tiếp xúc thông thường như ôm, hôn hay dùng chung thức ăn, đồ uống.2
  • Theo hướng dẫn của CDC dành cho nhân viên y tế phơi nhiễm HCV, không khuyến cáo dùng thuốc DAA thường quy để dự phòng sau phơi nhiễm. Thay vào đó, người phơi nhiễm cần được xét nghiệm và theo dõi theo hướng dẫn để phát hiện sớm nếu nhiễm virus.8

Đối với phụ nữ mang thai, CDC khuyến cáo xét nghiệm HBsAg và sàng lọc HCV trong mỗi lần mang thai.5, 6

Khi nào nên xét nghiệm, đi khám sớm hoặc cấp cứu?

Các mức dưới đây giúp bạn nhận biết khi nào nên xét nghiệm, đi khám sớm hoặc cần cấp cứu ngay. Đây chỉ là hướng dẫn phân loại mức độ khẩn cấp, không thay thế chẩn đoán của nhân viên y tế.

Mức độ Tình huống Việc nên làm
Thường quy Chưa từng xét nghiệm viêm gan; có tiền sử phơi nhiễm trước đây; men gan bất thường; đang mang thai. CDC (Hoa Kỳ) khuyến cáo tất cả người trưởng thành nên được sàng lọc ít nhất một lần. WHO khuyến cáo xét nghiệm cho các nhóm nguy cơ và, tại những nơi có tỷ lệ lưu hành virus trong cộng đồng từ trung bình đến cao, cho toàn bộ người trưởng thành.1, 2, 5, 6 Đặt lịch khám tại cơ sở y tế để được tư vấn và lựa chọn xét nghiệm phù hợp. Nếu vừa phơi nhiễm với nguy cơ lây nhiễm, không chờ đến lịch khám thường quy mà cần được đánh giá sớm.
Cần đánh giá sớm Mới xuất hiện vàng da hoặc vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, nôn kéo dài hoặc mệt mỏi tăng dần kèm đau bụng; vừa tiếp xúc với máu có nguy cơ lây nhiễm. Đi khám sớm, không chờ triệu chứng tự hết. Sau phơi nhiễm, cần được đánh giá kịp thời để xác định có cần dự phòng hay không, đặc biệt với HBV.
Cấp cứu ngay Lú lẫn, lơ mơ, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc đau bụng dữ dội. Đến cơ sở cấp cứu ngay. Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng nghiêm trọng như suy gan, bệnh não gan hoặc xuất huyết tiêu hóa. Những dấu hiệu này cũng có thể do các bệnh lý khác, không chỉ viêm gan do virus.

Câu hỏi thường gặp

Viêm gan B hay viêm gan C nguy hiểm hơn?

Không thể kết luận bệnh nào nguy hiểm hơn trong mọi trường hợp. Cả viêm gan B và viêm gan C đều có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Nguy cơ biến chứng ở mỗi người phụ thuộc vào tuổi khi nhiễm, mức độ tổn thương gan, các bệnh đồng mắc và việc bệnh được phát hiện, theo dõi, điều trị phù hợp hay không. Hai bệnh cũng khác nhau về cách phòng ngừa và điều trị: HBV đã có vắc-xin phòng bệnh, còn HCV chưa có vắc-xin hiệu quả nhưng có thể được chữa khỏi bằng thuốc DAA ở phần lớn người được điều trị.

Anti-HCV dương tính có nghĩa là đang mắc viêm gan C không?

Không nhất thiết. Kháng thể anti-HCV có thể vẫn tồn tại sau khi cơ thể đã tự đào thải virus hoặc sau khi điều trị khỏi. Để xác định có đang nhiễm HCV hay không, cần làm xét nghiệm HCV RNA.2, 6

Đã chữa khỏi viêm gan C thì có thể mắc lại không?

Có. Người đã khỏi viêm gan C vẫn có thể nhiễm HCV trở lại nếu tiếp tục phơi nhiễm với nguồn lây. Lần nhiễm trước không tạo miễn dịch bảo vệ, và hiện chưa có vắc-xin hiệu quả phòng HCV.4

Người nhiễm viêm gan B mạn tính có phải uống thuốc suốt đời không?

Không phải người nhiễm HBV mạn tính nào cũng cần bắt đầu điều trị ngay. Tuy nhiên, theo WHO, phần lớn người đã bắt đầu điều trị cần tiếp tục dùng thuốc suốt đời. Trong một số trường hợp được lựa chọn phù hợp, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc ngừng thuốc nếu người bệnh đáp ứng đủ tiêu chí và có kế hoạch theo dõi chặt chẽ. Không tự ý ngừng thuốc vì virus có thể tái hoạt và gây bùng phát viêm gan.1, 10

Kết luận

Viêm gan B và viêm gan C đều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, nhưng khác nhau về cách phòng ngừa và điều trị. Triệu chứng và men gan không đủ để phân biệt hai bệnh; cần xét nghiệm phù hợp để xác định tình trạng nhiễm. Với HBV, vắc-xin giúp phòng bệnh, còn thuốc điều trị HBV mạn tính chủ yếu kiểm soát virus nên người đang điều trị không được tự ý ngừng thuốc. Với HCV, hiện chưa có vắc-xin hiệu quả, nhưng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) có thể chữa khỏi hơn 95% người được điều trị.

Nếu từng phơi nhiễm với máu có nguy cơ hoặc chưa biết tình trạng nhiễm của mình, bước thiết thực nhất là trao đổi với nhân viên y tế về loại xét nghiệm và thời điểm xét nghiệm phù hợp. Không cần tự suy đoán từ triệu chứng; sau phơi nhiễm có nguy cơ, đừng chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám.

Nếu cần xét nghiệm hoặc tư vấn

Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn chuyên môn riêng cho viêm gan vi rút B (Quyết định 1740/QĐ-BYT ngày 16/6/2026, thay thế Quyết định 3310/QĐ-BYT năm 2019) và viêm gan vi rút C (Quyết định 2855/QĐ-BYT ngày 25/9/2024). Đây là các tài liệu tham khảo về nguyên tắc chẩn đoán và điều trị; việc lựa chọn xét nghiệm và phương án xử trí cụ thể cần dựa trên đánh giá của nhân viên y tế.14, 15

Nếu đang tìm nơi xét nghiệm hoặc tư vấn tại TP.HCM, bạn có thể tìm hiểu các cơ sở có chuyên môn về gan mật, trong đó có Phòng khám chuyên khoa Gan Tâm Đức. Trước khi lựa chọn, nên hỏi rõ về xét nghiệm cần thực hiện, chi phí và quy trình khám để cân nhắc nơi phù hợp với nhu cầu của mình.

🔍 Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng chuyên môn

  1. World Health Organization (WHO). Hepatitis B. Cập nhật ngày 28/7/2026.
  2. World Health Organization (WHO). Hepatitis C. Cập nhật ngày 28/7/2026.
  3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Clinical Overview of Hepatitis B. Cập nhật ngày 29/8/2025.
  4. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Clinical Overview of Hepatitis C. Cập nhật ngày 29/8/2025.
  5. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Clinical Testing and Diagnosis for Hepatitis B. Cập nhật ngày 14/8/2026.
  6. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Clinical Screening and Diagnosis for Hepatitis C.
  7. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Responding to HBV Exposures in Health Care Settings. Cập nhật ngày 16/5/2024.
  8. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Testing and Clinical Management of Health Care Personnel Potentially Exposed to Hepatitis C Virus — CDC Guidance, United States, 2020. MMWR Recomm Rep. 2020;69(RR-6).
  9. World Health Organization (WHO). Guidelines for the prevention, diagnosis, care and treatment for people with chronic hepatitis B infection. 2024.
  10. Tseng C-H và cộng sự. Serious adverse events after cessation of nucleos(t)ide analogues in individuals with chronic hepatitis B: A systematic review and meta-analysis. JHEP Reports. 2023;5(1):100617. PMID: 36466989.
  11. Zoratti MJ và cộng sự. Pangenotypic direct acting antivirals for the treatment of chronic hepatitis C virus infection: A systematic literature review and meta-analysis. EClinicalMedicine. 2020;18:100237. PMID: 31922124.
  12. Kwo PY, Cohen SM, Lim JK. ACG Clinical Guideline: Evaluation of Abnormal Liver Chemistries. American Journal of Gastroenterology. 2017;112:18–35.
  13. Estimating hepatitis B virus cccDNA persistence in chronic infection. Virus Evolution (PubMed Central).
  14. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị viêm gan vi rút B, ban hành kèm Quyết định 1740/QĐ-BYT ngày 16/6/2026.
  15. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan vi rút C, ban hành kèm Quyết định 2855/QĐ-BYT ngày 25/9/2024.

Đọc thêm

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

left banner
right banner
Scroll to Top