Viêm gan C ở Việt Nam năm 2026: số liệu ước tính, xét nghiệm, điều trị và bảo hiểm y tế

5/5 - (3 bình chọn)

Cập nhật: 17/10/2026

Viêm gan C thường không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm, khiến nhiều người nhiễm virus mà không hay biết. Tại Việt Nam năm 2026, bên cạnh số người nhiễm bệnh, việc phát hiện bệnh kịp thời, tiếp cận điều trị và được BHYT hỗ trợ chi phí ra sao cũng là những vấn đề đáng quan tâm.

Thông tin trong bài chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế việc khám, xét nghiệm hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Viêm gan C ở Việt Nam năm 2026: số liệu, xét nghiệm và điều trị ra sao?
Công văn 1113/PB-HIV-MT ngày 30/06/2026 dẫn mô hình ước tính do Bộ Y tế phối hợp với WHO thực hiện, theo đó Việt Nam có khoảng 1 triệu người nhiễm HCV và khoảng 3.800 ca tử vong mỗi năm do viêm gan C. Hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế năm 2024 nêu một ước tính khác dựa trên dữ liệu năm 2021: hơn 900.000 người nhiễm HCV mạn tính và gần 5.000 ca tử vong liên quan đến HCV. Anti-HCV là xét nghiệm sàng lọc ban đầu; HCV-RNA hoặc xét nghiệm kháng nguyên lõi HCV (HCVcAg), trong những trường hợp phù hợp, giúp xác định virus còn hiện diện hay không. DAAs có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV, nhưng hiện chưa có vắc-xin phòng bệnh. Theo danh mục được dẫn, một số thuốc DAAs có tỷ lệ Quỹ BHYT thanh toán 50%. Đây không phải tỷ lệ thanh toán cho toàn bộ chi phí điều trị; mức áp dụng thực tế cần được xác nhận theo danh mục và điều kiện thanh toán có hiệu lực tại thời điểm điều trị.
Hinh anh minh hoa vi khuan vi-rut viem gan C tren mo mo phong gan nguoi kem thong tin ve so lieu dieu tri va Bao hiem y te tai Viet Nam nam 2026.
Tìm hiểu thực trạng dịch tễ, quy trình xét nghiệm, phác đồ điều trị thuốc DAAs và cơ chế chi trả Bảo hiểm y tế đối với bệnh viêm gan C tại Việt Nam năm 2026.

Số liệu viêm gan C ở Việt Nam: cần lưu ý gì?

Chỉ số Số liệu ước tính Nguồn và cách hiểu
Số người nhiễm HCV và số ca tử vong hằng năm Khoảng 1 triệu người; khoảng 3.800 ca tử vong mỗi năm Công văn 1113/PB-HIV-MT ngày 30/06/2026 dẫn mô hình ước tính gánh nặng bệnh tật do Bộ Y tế phối hợp với WHO thực hiện. Đây là số liệu ước tính, không phải số ca được xác nhận trực tiếp trong riêng năm 2026.
Số người nhiễm HCV mạn tính và số ca tử vong liên quan Hơn 900.000 người; gần 5.000 ca tử vong liên quan đến bệnh gan do HCV Quyết định 2855/QĐ-BYT năm 2024 dẫn ước tính gánh nặng bệnh tật năm 2021 của WHO, Bộ Y tế và CDC Hoa Kỳ. Cần giữ riêng bộ số liệu này vì năm tham chiếu và định nghĩa chỉ số không hoàn toàn giống bộ ước tính nêu ở trên.
Tỷ lệ nhiễm HCV trong các khảo sát Khoảng 0,2–4% ở một số nhóm dân cư; khoảng 1% theo giám sát huyết thanh học năm 2018 Công văn 1113 dẫn số liệu khảo sát năm 2019 ở một số nhóm dân cư. Hướng dẫn năm 2024 dẫn tỷ lệ khoảng 1% và cho biết tỷ lệ cao hơn ở người sống chung với HIV và người tiêm chích ma túy. Các số liệu này không thể được xem là tỷ lệ chính xác của toàn bộ dân số Việt Nam.
Ung thư gan liên quan đến viêm gan B và C Công văn 1113 nêu khoảng 90% tổng số ca ung thư gan trên toàn quốc và khoảng 78% số ca ung thư gan nguyên phát liên quan đến HBV/HCV. Văn bản nêu cả hai tỷ lệ, nhưng chưa xác minh độc lập được nguồn dữ liệu trực tiếp và mẫu số của từng tỷ lệ. Không nên xem chúng là hai phép đo có thể so sánh trực tiếp hoặc dùng các con số này để suy ra nguy cơ của từng cá nhân.

Hai bộ ước tính về số người nhiễm và số ca tử vong không thể so sánh trực tiếp. Chúng dựa trên các năm tham chiếu, mô hình ước tính và cách định nghĩa chỉ số khác nhau; một bộ nói về người nhiễm HCV, còn bộ kia đề cập người nhiễm HCV mạn tính. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào chênh lệch giữa các con số này để kết luận bệnh đang giảm hoặc người dân không còn cần phòng ngừa.

Về ung thư gan, WHO Việt Nam cho biết năm 2025 rằng trên toàn cầu, khoảng 90% số ca ung thư gan có liên quan đến viêm gan B và C. Đây là ước tính toàn cầu, không phải số liệu riêng cho Việt Nam. Các số liệu ở cấp quần thể cũng không có nghĩa mọi trường hợp ung thư gan đều do HBV hoặc HCV, hay phản ánh chính xác nguy cơ của từng cá nhân.

Vấn đề không chỉ nằm ở số người nhiễm mà còn ở khả năng phát hiện và tiếp cận điều trị. Công văn 1113 nhận định phần lớn trường hợp viêm gan virus chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Hướng dẫn năm 2024 cũng cho biết khả năng tiếp cận dịch vụ chẩn đoán và điều trị còn hạn chế.

Trên toàn cầu, WHO ước tính năm 2024 có khoảng 47 triệu người nhiễm HCV mạn tính và khoảng 239.000 ca tử vong liên quan đến HCV. Trong giai đoạn 2015–2024, khoảng 36% số người nhiễm HCV biết tình trạng nhiễm của mình. Đến cuối năm 2024, khoảng 20% số người được chẩn đoán nhiễm HCV mạn tính đã được điều trị bằng DAAs.

Việt Nam đang hướng tới mục tiêu loại trừ viêm gan vào năm 2030 như thế nào?

Theo Công văn 1113/PB-HIV-MT của Cục Phòng bệnh, chủ đề Việt Nam hưởng ứng Ngày Thế giới phòng, chống viêm gan vi rút (28/7) năm 2026 là “Tăng tốc hành động loại trừ bệnh viêm gan vi rút và ngăn ngừa ung thư gan”. Các trọng tâm được nêu gồm phát hiện và xét nghiệm sớm, điều trị kịp thời, tiêm vắc-xin phòng viêm gan B, bảo đảm an toàn tiêm chủng và giảm kỳ thị. Văn bản cũng đề cập định hướng mở rộng dịch vụ viêm gan thông qua bảo hiểm y tế (BHYT), ưu tiên người có hoàn cảnh khó khăn, người ở vùng sâu, vùng xa và người chưa có thẻ BHYT.

Mục tiêu loại trừ viêm gan vi rút như một vấn đề sức khỏe cộng đồng vào năm 2030 không có nghĩa là virus sẽ biến mất hoàn toàn. Mục tiêu này đòi hỏi các hoạt động phòng ngừa, xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị được triển khai đồng bộ. Người có kết quả sàng lọc dương tính cần được đánh giá tiếp để xác định tình trạng nhiễm; người được xác định đang nhiễm HCV cần được tiếp cận điều trị phù hợp. Nếu quá trình này bị gián đoạn, người nhiễm vẫn có thể không được điều trị dù thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) có tỷ lệ chữa khỏi cao.

Trong thông cáo ngày 28/04/2026, WHO cho biết các nỗ lực loại trừ viêm gan đã đạt được tiến bộ, nhưng tốc độ hiện tại vẫn chưa đủ để đáp ứng tất cả mục tiêu năm 2030. Tại Việt Nam, Bộ Y tế cũng đã ban hành Quyết định 3286/QĐ-BYT về kế hoạch điều trị viêm gan C cho người nhiễm HIV và người có hành vi nguy cơ cao trong giai đoạn 2024–2026.

Vì sao viêm gan C thường được phát hiện muộn?

Theo WHO, HCV lây truyền chủ yếu qua đường máu, chẳng hạn khi tiêm chích hoặc thực hiện thủ thuật y tế không an toàn, truyền máu chưa được sàng lọc hay dùng chung kim tiêm. Virus cũng có thể lây từ mẹ sang con hoặc qua một số hành vi tình dục có tiếp xúc với máu, nhưng các đường lây này ít gặp hơn.

Sau khi nhiễm HCV, khoảng 30% số người (dao động từ 15–45%) tự loại trừ được virus trong sáu tháng đầu. Khoảng 70% (55–85%) chuyển sang nhiễm mạn tính. Ở người nhiễm mạn tính, nguy cơ tiến triển thành xơ gan — tình trạng mô gan hình thành sẹo và chức năng gan suy giảm — là 15–30% trong vòng 20 năm. Đây là số liệu ở cấp quần thể, không dự đoán chính xác diễn biến bệnh ở từng người.

Viêm gan C thường diễn tiến âm thầm, vì vậy cảm giác khỏe mạnh không đủ để loại trừ khả năng nhiễm bệnh. Quyết định xét nghiệm cần xem xét nguy cơ phơi nhiễm và bối cảnh dịch tễ. WHO khuyến cáo xét nghiệm cho những người có nguy cơ cao hơn, gồm người tiêm chích ma túy, người có dấu hiệu bệnh gan, nhân viên y tế, người sống chung với HIV hoặc lao, người sống trong cơ sở giam giữ và một số nhóm khác. Tại những nơi tỷ lệ kháng thể HCV trong dân số vượt 2%, WHO khuyến cáo xét nghiệm cho cả cộng đồng.

CDC Hoa Kỳ khuyến cáo tất cả người trưởng thành tại Hoa Kỳ nên được sàng lọc ít nhất một lần. Đây là khuyến cáo trong bối cảnh dịch tễ của Hoa Kỳ, không thể mặc nhiên áp dụng giống hệt cho Việt Nam. Tại Việt Nam, Công văn 1113 khuyến nghị người dân trao đổi với nhân viên y tế về việc xét nghiệm viêm gan B và C.

Người đang lọc máu chu kỳ hoặc suy giảm miễn dịch nặng, chẳng hạn người nhiễm HIV, cần lưu ý rằng xét nghiệm Anti-HCV có thể âm tính dù đã nhiễm HCV. Trong những trường hợp này, nếu có biểu hiện bệnh gan, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HCV-RNA.

Các nhóm kể trên là những trường hợp cần được đánh giá nguy cơ, không phải bằng chứng cho thấy một người đã nhiễm HCV.

Men gan tăng có nghĩa là mắc viêm gan C không?

Không. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, ở người nhiễm HCV, men gan ALT và AST có thể bình thường hoặc tăng. Vì vậy, men gan bình thường không loại trừ khả năng nhiễm HCV. Ngược lại, men gan tăng có thể do nhiều nguyên nhân khác, chẳng hạn các bệnh viêm gan virus khác, gan nhiễm mỡ, rượu, thuốc, thảo dược hoặc bệnh tự miễn. AST cũng có thể tăng do tổn thương cơ.

Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá kết quả men gan cùng với bệnh sử và các xét nghiệm khác, thay vì dùng riêng chỉ số này để kết luận có nhiễm HCV hay không. CDC cũng xem tình trạng ALT tăng kéo dài là một lý do nên xét nghiệm HCV ít nhất một lần.

Anti-HCV và HCV-RNA: hai xét nghiệm trả lời hai câu hỏi khác nhau

Anti-HCV là xét nghiệm tìm kháng thể chống virus viêm gan C (HCV), thường được sử dụng trong bước sàng lọc ban đầu. Kháng thể có thể tồn tại suốt đời, vì vậy kết quả Anti-HCV dương tính không đồng nghĩa với việc người đó đang nhiễm virus. Người có kết quả này có thể đang nhiễm HCV, đã tự khỏi hoặc đã khỏi sau điều trị.

HCV-RNA tìm vật liệu di truyền của virus để xác định HCV có đang hiện diện trong máu hay không. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, xét nghiệm kháng nguyên lõi HCV (HCVcAg) có thể được sử dụng để xác định nhiễm HCV hiện tại khi không thực hiện được xét nghiệm HCV-RNA.

Kết quả xét nghiệm Ý nghĩa thường gặp Bước tiếp theo thường được cân nhắc
Anti-HCV âm tính, không có phơi nhiễm gần đây Thông thường, kết quả cho thấy người đó chưa có bằng chứng nhiễm HCV. Thường không cần xét nghiệm thêm nếu không có yếu tố nguy cơ hoặc chỉ định khác.
Anti-HCV âm tính nhưng có thể đã phơi nhiễm trong vòng 6 tháng, hoặc người bệnh đang lọc máu hay bị suy giảm miễn dịch Chưa thể loại trừ nhiễm HCV chỉ dựa trên kết quả Anti-HCV. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HCV-RNA tùy thời điểm phơi nhiễm và tình trạng người bệnh.
Anti-HCV dương tính, HCV-RNA dương tính Phù hợp với tình trạng nhiễm HCV hiện tại. Đánh giá tổn thương gan và xem xét điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Anti-HCV dương tính, HCV-RNA âm tính Trong đa số trường hợp, không có bằng chứng về nhiễm HCV hiện tại. Người đó có thể đã tự khỏi, đã khỏi sau điều trị hoặc có kết quả Anti-HCV dương tính giả. Thường không cần điều trị HCV nếu không còn nhiễm hiện tại; bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm thêm khi có nghi ngờ phơi nhiễm gần đây hoặc tình huống đặc biệt.

Thời điểm xét nghiệm ảnh hưởng đến khả năng phát hiện HCV. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, Anti-HCV thường trở nên dương tính sau khoảng 8–12 tuần kể từ khi phơi nhiễm; CDC nêu khoảng 8–11 tuần. Trong khi đó, HCV-RNA thường có thể được phát hiện sớm hơn, khoảng 1–2 tuần sau phơi nhiễm. Đây là các khoảng thời gian tham khảo, không phải mốc bảo đảm giống nhau ở tất cả mọi người.

Nếu vừa có nguy cơ phơi nhiễm, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về loại xét nghiệm và thời điểm xét nghiệm phù hợp, thay vì tự kết luận từ một kết quả Anti-HCV âm tính. CDC cũng khuyến nghị xét nghiệm HCV-RNA lại trên mẫu máu được lấy sau đó để xác nhận tình trạng nhiễm trước khi bắt đầu điều trị.

Sau khi xác nhận nhiễm HCV, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ xơ hóa gan bằng các phương pháp không xâm lấn như chỉ số FIB-4, APRI hoặc đo độ đàn hồi gan. Việc đánh giá ban đầu còn bao gồm kiểm tra tình trạng đồng nhiễm virus viêm gan B (HBV) và HIV, chức năng thận, các bệnh chuyển hóa, việc sử dụng rượu và những thuốc người bệnh đang dùng.

Điều trị bằng DAAs: tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và những điều cần kiểm tra

DAAs là nhóm thuốc kháng virus tác động trực tiếp, ức chế các protein cần thiết để HCV nhân lên. Theo WHO và các hướng dẫn được dẫn trong bài, điều trị bằng DAAs có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV. Đây là tỷ lệ ghi nhận ở cấp quần thể, không phải cam kết về kết quả ở từng cá nhân. Các tổng quan hệ thống và dữ liệu thực tế trong lâm sàng cũng ghi nhận hiệu quả điều trị cao, chẳng hạn Zoratti và cộng sự, 2020, Xia và cộng sự, 2020 và Drysdale và cộng sự, 2020.

Hướng dẫn của Bộ Y tế khuyến cáo điều trị sớm cho người được chẩn đoán nhiễm HCV, đặc biệt là người có xơ hóa gan từ F2 trở lên, đồng nhiễm HIV hoặc HBV, có biểu hiện ngoài gan hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có nhu cầu mang thai. Việc lựa chọn phác đồ cụ thể cần dựa trên tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ.

Có phải ai cũng điều trị trong 12 tuần?

Không. Thời gian điều trị phụ thuộc vào phác đồ được lựa chọn, tình trạng xơ gan và tiền sử điều trị. Theo hướng dẫn năm 2024, ở người chưa điều trị trước đó, không bị xơ gan hoặc bị xơ gan còn bù, các phác đồ phối hợp sofosbuvir với daclatasvir, velpatasvir hoặc ledipasvir thường kéo dài 12 tuần.

Hướng dẫn cũng liệt kê phác đồ 8 tuần với glecaprevir/pibrentasvir, nhưng ghi chú rằng thuốc này chưa có tại Việt Nam vào thời điểm hướng dẫn được ban hành. Một số trường hợp đã điều trị trước đó hoặc có xơ gan còn bù khi sử dụng một số phác đồ có thể cần điều trị đến 24 tuần. Với người bị xơ gan mất bù, thời gian điều trị có thể là 24 tuần hoặc 12 tuần kết hợp ribavirin, tùy phác đồ và chỉ định chuyên môn. Nhóm này nên được điều trị tại cơ sở chuyên khoa tuyến tỉnh hoặc trung ương theo hướng dẫn.

WHO cũng cho biết liệu trình điều trị HCV bằng DAAs thường kéo dài 12–24 tuần, tùy tình trạng xơ gan. Vì vậy, không nên tự chọn thuốc hoặc rút ngắn liệu trình dựa trên thời gian điều trị của người khác. Bác sĩ sẽ quyết định phác đồ và thời gian phù hợp với từng trường hợp.

Cần kiểm tra gì trước khi dùng thuốc?

  • Sàng lọc bệnh đồng nhiễm: Kiểm tra HBV, gồm HBsAg, anti-HBc và anti-HBs, cùng xét nghiệm HIV. Người đồng nhiễm HCV và HBV có thể cần thuốc kháng HBV theo chỉ định, vì điều trị bằng DAAs có thể làm tăng nguy cơ tái hoạt động HBV ở một số người.
  • Đánh giá sức khỏe tổng thể: Kiểm tra chức năng thận và các bệnh đi kèm để hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp.
  • Rà soát thuốc đang sử dụng: Báo cho bác sĩ biết tất cả thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược. DAAs có thể tương tác với một số thuốc tim mạch, thuốc chống co giật, thuốc chống lao, thuốc kháng HIV và thuốc giảm axit dạ dày.
  • Trao đổi về thai kỳ: Hướng dẫn được dẫn trong bài nêu DAAs chống chỉ định trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ được chẩn đoán nhiễm HCV nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm điều trị nếu có kế hoạch mang thai.

Không tự mua thuốc, dùng đơn thuốc của người khác hoặc tự ý ngừng điều trị khi cảm thấy khỏe hơn. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, lịch tái khám và khuyến cáo tránh rượu bia để bảo vệ gan.

Làm sao biết đã khỏi?

Hoàn thành liệu trình chưa đủ để xác nhận đã khỏi HCV. Người bệnh được xem là đạt đáp ứng virus học bền vững (SVR12) khi HCV-RNA dưới ngưỡng phát hiện sau 12 tuần kể từ khi kết thúc điều trị. Theo hướng dẫn được dẫn trong bài, nếu không thể xét nghiệm đúng tuần thứ 12, có thể thực hiện trong khoảng tuần 12–24.

Đạt SVR12 không tạo miễn dịch bảo vệ khỏi HCV. Người tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm vẫn có thể tái nhiễm; hướng dẫn khuyến nghị nhóm này xét nghiệm HCV-RNA sau 6 tháng.

Người đã bị xơ hóa gan tiến triển (từ F3) hoặc xơ gan vẫn cần được theo dõi ung thư gan sau khi khỏi HCV. Theo hướng dẫn được dẫn trong bài, việc theo dõi thường gồm siêu âm bụng và xét nghiệm chỉ dấu ung thư gan mỗi 6 tháng. Vì vậy, khỏi HCV không đồng nghĩa với việc chấm dứt theo dõi sức khỏe gan.

Viêm gan B và viêm gan C khác nhau thế nào?

Viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) đều có thể gây tổn thương gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan, nhưng khác nhau về phòng ngừa và điều trị. Điểm quan trọng với người nhiễm HCV là hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C, trong khi HCV có thể được chữa khỏi bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs).

Đặc điểm Viêm gan B (HBV) Viêm gan C (HCV)
Vắc-xin Có vắc-xin phòng bệnh. Hiện chưa có vắc-xin phòng bệnh.
Điều trị Thuốc kháng virus có thể kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng; nhiều người cần theo dõi lâu dài. DAAs có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV.
Đường lây Lây qua máu, dịch cơ thể và từ mẹ sang con. Chủ yếu lây qua tiếp xúc với máu nhiễm virus; lây từ mẹ sang con cũng có thể xảy ra nhưng ít phổ biến hơn.

Vắc-xin viêm gan B không phòng được viêm gan C. Người nhiễm HCV nên trao đổi với nhân viên y tế về việc đánh giá miễn dịch và tiêm vắc-xin phòng viêm gan A, B nếu chưa có miễn dịch và không có chống chỉ định. Tiêm phòng không thay thế xét nghiệm, điều trị HCV hoặc các biện pháp phòng tránh tiếp xúc với máu nhiễm virus.

Thuốc DAAs có được BHYT chi trả không?

Theo danh mục ban hành kèm Thông tư 20/2022/TT-BYT, các hoạt chất daclatasvir, sofosbuvir, sofosbuvir/ledipasvir và sofosbuvir/velpatasvir có tỷ lệ Quỹ BHYT thanh toán là 50%. Thông tư 37/2024/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, quy định nguyên tắc, tiêu chí xây dựng và cập nhật danh mục thuốc, đồng thời hướng dẫn thanh toán. Văn bản hợp nhất 15/VBHN-BYT ngày 16/12/2024 hợp nhất các quy định liên quan.

Tỷ lệ thanh toán 50% của một thuốc không có nghĩa BHYT sẽ chi trả 50% toàn bộ hóa đơn điều trị. Số tiền thực tế người bệnh được quỹ thanh toán còn phụ thuộc vào quyền lợi BHYT, điều kiện thanh toán, cơ sở khám chữa bệnh và quy định có hiệu lực tại thời điểm sử dụng thuốc. Vì vậy, cần xác nhận điều kiện áp dụng cho trường hợp cụ thể trước khi bắt đầu điều trị.

Trong thông tin công bố vào tháng 7/2025, WHO Việt Nam cho biết người bệnh viêm gan C phải đồng chi trả từ 50% trở lên, với chi phí trong một số trường hợp lên tới khoảng 15 triệu đồng. WHO cũng đề xuất giảm mức đồng chi trả xuống 20% hoặc thấp hơn. Bài viết của WHO nêu trường hợp một bệnh nhân 63 tuổi phải tự trả toàn bộ chi phí điều trị khi đến bệnh viện mà không có giấy chuyển tuyến. Đây là ví dụ được công bố năm 2025, không nên mặc nhiên xem là mô tả quy định hiện hành.

Ngày 02/10/2026, Bảo hiểm xã hội Việt Nam dẫn thông tin Bộ Y tế đang rà soát, sửa đổi và bổ sung thông tư về danh mục thuốc hóa dược thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT. Theo thông tin được dẫn, danh mục hiện có 1.037 hoạt chất. Nội dung này chưa nêu cụ thể những thay đổi liên quan đến thuốc điều trị viêm gan C, vì vậy người bệnh cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực và điều kiện thanh toán tại thời điểm điều trị.

Nên hỏi cơ sở khám chữa bệnh những gì?

  • Hoạt chất được kê có thuộc danh mục thuốc được BHYT thanh toán đang có hiệu lực không, và có đáp ứng các điều kiện thanh toán áp dụng cho trường hợp của mình không?
  • Cơ sở khám chữa bệnh có được sử dụng và thanh toán thuốc đó theo quy định không? Người bệnh có cần giấy chuyển tuyến hoặc đáp ứng điều kiện thủ tục nào khác không?
  • Các xét nghiệm Anti-HCV, HCV-RNA, đánh giá xơ hóa gan và những lần theo dõi sau điều trị được thanh toán như thế nào? Nên hỏi riêng từng dịch vụ, không mặc định rằng chúng có cùng mức chi trả với thuốc.
  • Tổng chi phí dự kiến người bệnh phải tự trả trước, trong và sau liệu trình là bao nhiêu?

Khi nào cần đi khám sớm hoặc cấp cứu?

Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc đau bụng kéo dài là những dấu hiệu cần được nhân viên y tế đánh giá để xác định nguyên nhân. Các dấu hiệu này không đặc hiệu cho viêm gan C và có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.

Nếu nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn hoặc giảm tỉnh táo, hay bụng chướng nhanh kèm khó thở, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu ngay. Không nên chờ xét nghiệm viêm gan hoặc đợi các triệu chứng tự hết mới tìm trợ giúp y tế.

Câu hỏi thường gặp

Anti-HCV dương tính có nghĩa là đang mắc viêm gan C không?

Không nhất thiết. Kháng thể Anti-HCV có thể vẫn tồn tại sau khi người bệnh tự khỏi hoặc khỏi bệnh nhờ điều trị. Để xác định có đang nhiễm HCV hay không, cần thực hiện xét nghiệm HCV-RNA hoặc HCVcAg theo chỉ định của nhân viên y tế.

Không có triệu chứng và men gan bình thường thì có cần xét nghiệm không?

Nếu từng có nguy cơ phơi nhiễm HCV, bạn vẫn nên trao đổi với nhân viên y tế về việc xét nghiệm. Viêm gan C có thể diễn tiến mà không gây triệu chứng rõ ràng; men gan bình thường cũng không loại trừ khả năng nhiễm virus.

Đã khỏi HCV có thể bị nhiễm lại không?

Có. Kết quả SVR12 xác nhận người bệnh đã khỏi về mặt virus học sau điều trị, nhưng không tạo miễn dịch bảo vệ trước HCV. Vì vậy, người tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm vẫn có thể bị nhiễm lại.

Có vắc-xin phòng viêm gan C không?

Hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C. Các biện pháp phòng ngừa gồm bảo đảm an toàn khi tiêm và truyền máu, không dùng chung dụng cụ xuyên da, thực hiện các biện pháp giảm tác hại cho người tiêm chích ma túy và xét nghiệm khi có chỉ định.

BHYT có thanh toán toàn bộ chi phí điều trị viêm gan C không?

Không nên mặc định BHYT thanh toán toàn bộ chi phí. Một số thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) có tỷ lệ thanh toán 50% theo danh mục được nêu trong các văn bản liên quan. Chi phí xét nghiệm và theo dõi cần được xác nhận riêng. Trước khi điều trị, người bệnh nên hỏi cơ sở khám chữa bệnh về điều kiện hưởng, mức thanh toán và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm sử dụng dịch vụ.

Kết luận

Năm 2026, Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh mục tiêu loại trừ viêm gan vi-rút và ngăn ngừa ung thư gan. Theo ước tính được nêu trong Công văn 1113/PB-HIV-MT ngày 30/6/2026, cả nước có khoảng 1 triệu người nhiễm viêm gan C và bệnh liên quan đến khoảng 3.800 ca tử vong mỗi năm. Những con số này cho thấy việc phát hiện người nhiễm và kết nối họ với điều trị vẫn là yêu cầu cấp thiết. Dù thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) có thể chữa khỏi hơn 95% người được điều trị, người bệnh vẫn có thể tái nhiễm và hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C.

Để tiến gần hơn đến mục tiêu loại trừ bệnh, người có nguy cơ cần được xét nghiệm phù hợp; người có Anti-HCV dương tính cần làm xét nghiệm xác định tình trạng nhiễm hiện tại trước khi quyết định điều trị. Đồng thời, khả năng tiếp cận điều trị còn phụ thuộc vào chi phí và quyền lợi BHYT thực tế. Vì vậy, người bệnh nên xác nhận mức chi trả cho thuốc, xét nghiệm và theo dõi tại cơ sở khám chữa bệnh, theo quy định áp dụng tại thời điểm điều trị, thay vì mặc định tỷ lệ thanh toán của một loại thuốc là mức hỗ trợ cho toàn bộ quá trình. Trong năm 2026, **phát hiện sớm, điều trị phù hợp và tiếp cận chính sách đúng quyền lợi** là những bước thiết thực để giảm gánh nặng viêm gan C tại Việt Nam.

Nếu bạn còn băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc chưa rõ nên theo dõi như thế nào, việc trao đổi sớm với bác sĩ có thể giúp làm rõ vấn đề và tránh bỏ sót những yếu tố quan trọng.

Bạn có thể chủ động trao đổi để được định hướng phù hợp với tình trạng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào thông tin chung.

💬 Trao đổi Zalo cùng BSCKI Lý Thị Mỹ Dung
Chân dung Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung

Về Tác giả: Bác sĩ CKI Lý Thị Mỹ Dung

Với gần 40 năm kinh nghiệm, BS CKI Lý Thị Mỹ Dung là một trong những chuyên gia hàng đầu về Tiêu hóa - Gan mật tại TP. Hồ Chí Minh. Bác sĩ Dung nguyên là Trưởng khoa Tiêu hóa – Gan mật tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Hiện nay, bác sĩ đang công tác tại Phòng khám Gan Tâm Đức, chuyên thăm khám và điều trị các bệnh lý về gan, đặc biệt là viêm gan virus.

Xem hồ sơ chi tiết của bác sĩ »

🔍 Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng chuyên môn

PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA GAN TÂM ĐỨC

Chăm sóc sức khỏe lá gan của bạn

✧ Địa chỉ: 229 Nguyễn Chí Thanh, Phường Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh

✧ Điện thoại: (028) 62675991

✧ 📞 HOTLINE tư vấn và đặt hẹn: 0967888943

✧ Zalo: 0967888943

✧ Email: [email protected]

✧ Facebook: Chuyên khoa Gan Tâm Đức

Bạn có thể để lại số điện thoại tại đây. Chúng tôi sẽ nhanh chóng gọi cho bạn.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

left banner
right banner
Scroll to Top